| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
PCI2050 bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
PCI2050 bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - Texas Instruments |
|
15 / 81 page ![]() 2–3 Table 2–1. 208-Terminal PDV Signal Names Sorted by Terminal Number (continued) PDV NO. GHK NO. SIGNAL NAME PDV NO. GHK NO. SIGNAL NAME PDV NO. GHK NO. SIGNAL NAME PDV NO. GHK NO. SIGNAL NAME 173 B12 S_STOP 182 C10 S_AD16 191 B8 S_AD22 200 B6 S_AD27 174 A12 GND 183 E10 S_AD17 192 C8 S_AD23 201 E7 S_AD28 175 A11 S_DEVSEL 184 F10 VCC 193 F8 GND 202 C6 VCC 176 B11 S_TRDY 185 A9 S_AD18 194 E8 S_C/BE3 203 A5 S_AD29 177 C11 S_IRDY 186 B9 S_AD19 195 A7 S_AD24 204 F6 S_AD30 178 E11 VCC 187 C9 GND 196 B7 VCC 205 B5 GND 179 F11 S_FRAME 188 F9 S_AD20 197 C7 S_AD25 206 E6 S_AD31 180 A10 S_C/BE2 189 E9 S_AD21 198 F7 S_AD26 207 C5 S_REQ0 181 B10 GND 190 A8 VCC 199 A6 GND 208 A4 VCC |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |