| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HCS08 bảng dữ liệu(PDF) 46 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HCS08 bảng dữ liệu(HTML) 46 Page - NXP Semiconductors |
|
46 / 374 page ![]() Chapter 4 Memory MC9S08JM60 Series Data Sheet, Rev. 5 46 Freescale Semiconductor 0x00 2A TPM1C1VL Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 2B TPM1C2SC CH2F CH2IE MS2B MS2A ELS2B ELS2A 0 0 0x00 2C TPM1C2VH Bit 15 14 13 12 11 10 9 Bit 8 0x00 2D TPM1C2VL Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 2E TPM1C3SC CH3F CH3IE MS3B MS3A ELS3B ELS3A 0 0 0x00 2F TPM1C3VH Bit 15 14 13 12 11 10 9 Bit 8 0x00 30 TPM1C3VL Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 31 TPM1C4SC CH4F CH4IE MS4B MS4A ELS4B ELS4A 0 0 0x00 32 TPM1C4VH Bit 15 14 13 12 11 10 9 Bit 8 0x00 33 TPM1C4VL Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 34 TPM1C5SC CH5F CH5IE MS5B MS5A ELS5B ELS5A 0 0 0x00 35 TPM1C5VH Bit 15 14 13 12 11 10 9 Bit 8 0x00 36 TPM1C5VL Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 37 Reserved — — — — — — — — 0x00 38 SCI1BDH LBKDIE RXEDGIE 0 SBR12 SBR11 SBR10 SBR9 SBR8 0x00 39 SCI1BDL SBR7 SBR6 SBR5 SBR4 SBR3 SBR2 SBR1 SBR0 0x00 3A SCI1C1 LOOPS SCISWAI RSRC M WAKE ILT PE PT 0x00 3B SCI1C2 TIE TCIE RIE ILIE TE RE RWU SBK 0x00 3C SCI1S1 TDRE TC RDRF IDLE OR NF FE PF 0x00 3D SCI1S2 LBKDIF RXEDGIF 0 RXINV RWUID BRK13 LBKDE RAF 0x00 3E SCI1C3 R8 T8 TXDIR TXINV ORIE NEIE FEIE PEIE 0x00 3F SCI1D Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 40 SCI2BDH LBKDIE RXEDGIE 0 SBR12 SBR11 SBR10 SBR9 SBR8 0x00 41 SCI2BDL SBR7 SBR6 SBR5 SBR4 SBR3 SBR2 SBR1 SBR0 0x00 42 SCI2C1 LOOPS SCISWAI RSRC M WAKE ILT PE PT 0x00 43 SCI2C2 TIE TCIE RIE ILIE TE RE RWU SBK 0x00 44 SCI2S1 TDRE TC RDRF IDLE OR NF FE PF 0x00 45 SCI2S2 LBKDIF RXEDGIF 0 RXINV RWUID BRK13 LBKDE RAF 0x00 46 SCI2C3 R8 T8 TXDIR TXINV ORIE NEIE FEIE PEIE 0x00 47 SCI2D Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 0x00 48 MCGC1 CLKS RDIV IREFS IRCLKEN IREFSTEN 0x00 49 MCGC2 BDIV RANGE HGO LP EREFS ERCLKEN EREFSTEN 0x00 4A MCGTRM TRIM 0x00 4B MCGSC LOLS LOCK PLLST IREFST CLKST OSCINIT FTRIM 0x00 4C MCGC3 LOLIE PLLS CME 0VDIV 0x00 4D MCGT 0 0 0 0 0 0 0 0 0x00 4E– 0x00 4F Reserved — — — — — — — — 0x00 50 SPI1C1 SPIE SPE SPTIE MSTR CPOL CPHA SSOE LSBFE 0x00 51 SPI1C2 SPMIE SPIMODE 0 MODFEN BIDIROE 0 SPISWAI SPC0 0x00 52 SPI1BR 0 SPPR2 SPPR1 SPPR0 0 SPR2 SPR1 SPR0 0x00 53 SPI1S SPRF SPMF SPTEF MODF 0 0 0 0 Table 4-2. Direct-Page Register Summary (Sheet 2 of 4) Address Register Name Bit 7 6 5 4 3 2 1 Bit 0 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |