| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SMS01GAF bảng dữ liệu(PDF) 56 Page - Numonyx B.V |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SMS01GAF bảng dữ liệu(HTML) 56 Page - Numonyx B.V |
|
56 / 61 page ![]() Package mechanical data SMSxxxAF, SMSxxxFF, SMSxxxBF 56/61 Figure 48. MicroSD card mechanical dimensions MICRO SD A A1 A2 A4 C2 A5 A3 B1 B11 B10 B8 B5 B R6 R3 R5 R19 R4 R1 R2 R17 4 5˚ A8 C B7 R18 R7 R11 ˚ C3 C1 R10 B3 B2 B4 Table 32. MicroSD package mechanical data Symbol millimeters inches Min Typ Max Min Typ Max A 10.90 11.00 11.10 0.429 0.433 0.437 A1 9.60 9.70 9.80 0.378 0.382 0.386 A2 –3.85– – 0.152 – A3 7.60 7.70 7.80 0.299 0.303 0.307 A4 –1.10– – 0.043 – A5 0.75 0.80 0.85 0.030 0.031 0.033 A8 0.60 0.70 0.80 0.024 0.028 0.031 B 14.90 15.00 15.10 0.587 0.591 0.594 B1 6.30 6.40 6.50 0.248 0.252 0.256 B2 1.64 1.84 2.04 0.065 0.072 0.080 B3 1.30 1.50 1.70 0.051 0.059 0.067 B4 0.42 0.52 0.62 0.017 0.020 0.024 B5 2.80 2.90 3.00 0.110 0.114 0.118 B7 0.20 0.30 0.40 0.008 0.012 0.016 B8 1.00 1.10 1.20 0.039 0.043 0.047 B10 7.80 7.90 8.00 0.307 0.311 0.315 B11 1.10 1.20 1.30 0.043 0.047 0.051 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |