| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SMS01GAF bảng dữ liệu(PDF) 54 Page - Numonyx B.V |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SMS01GAF bảng dữ liệu(HTML) 54 Page - Numonyx B.V |
|
54 / 61 page ![]() Package mechanical data SMSxxxAF, SMSxxxFF, SMSxxxBF 54/61 Figure 47. mini Secure Digital Card Dimensions MINI SD CARD A G3 D3 M2 A1 M1 A2 A3 A3 C A4 a e B1 B2 B6 B4 B3 B9 B7 B8 B5 J3 J2 G1 G4 G2 B R4 R R2 R2 R1 R1 R3 R1 R2 R2 Θ R3 R1 Table 31. MiniSD package mechanical data Symbol millimeters inches Note Typ Min Max Typ Min Max A 20 19.90 20.10 0.7874 0.7834 0.7913 A1 18.50 18.35 18.65 0.7283 0.7244 0.7322 A2 0.60 0.50 0.70 0.0236 0.0216 0.0255 A3 - 1.45 2.05 0.0748 0.0708 0.0767 A4 2.75 - - 0.1082 0.1062 0.1102 a 1.00 0.85 1.15 0.0393 0.0374 0.0413 B 21.50 21.40 21.60 0.8464 0.8425 0.8503 B1 7.70 7.60 7.80 0.3031 0.3011 0.3051 B2 5.50 5.40 5.60 0.2165 0.2145 0.2185 B3 0.50 - - 0.0196 0.0177 0.0216 B4 0.20 - - 0.0078 - - B5 3.8 - - 0.1496 0.1476 0.1515 B6 4.10 - - 0.1614 0.1594 0.1633 B7 1.00 - - 0.0393 0.0374 0.0413 B8 5.00 - - 0.1968 0.2342 0.1988 B9 4.50 - - 0.1771 0.1751 0.1791 C 1.4 1.3 1.5 0.0551 0.0511 0.0590 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |