| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SMS01GAF bảng dữ liệu(PDF) 53 Page - Numonyx B.V |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SMS01GAF bảng dữ liệu(HTML) 53 Page - Numonyx B.V |
|
53 / 61 page ![]() SMSxxxAF, SMSxxxFF, SMSxxxBF Package mechanical data 53/61 8 Package mechanical data Figure 46. Full-Size Secure Digital Memory Card Dimensions 1. Drawing is not to scale. Table 30. Full-Size Secure Digital Memory Card Mechanical Data Symbol millimeters inches Typ Min Max Typ Min Max A 2.100 2.050 2.250 0.0827 0.0807 0.0886 D 32.000 31.900 32.100 1.2598 1.2559 1.2638 E 24.000 23.900 24.100 0.9449 0.9409 0.9488 E1 15.000 – – 0.5906 – – FD 4.000 3.900 4.100 0.1575 0.1535 0.1614 FE 4.000 3.900 4.100 0.1575 0.1535 0.1614 SE 8.125 – – 0.3198 – – T1 – 1.400 – – 0.0551 – T9 – 1.400 – – 0.0551 – T8 – 0.900 – – 0.0353 – T7 – 1.100 – – 0.04331 – TD1 – – 1.600 – – 0.06299 TD2 – 5.000 – – 0.19685 – A MMC-002 E1 E TD1 TD2 T7 FE FD SE D 1 2 3 4 5 6 7 9 8 T8 T1 T9 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |