| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SH79F166AP044PR bảng dữ liệu(PDF) 45 Page - List of Unclassifed Manufacturers |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SH79F166AP044PR bảng dữ liệu(HTML) 45 Page - List of Unclassifed Manufacturers |
|
45 / 113 page ![]() SH79F166A 45 Table 7.28 定时器2模式控制寄存器 C9H,Bank0 第7位 第6位 第5位 第4位 第3位 第2位 第1位 第0位 T2MOD - - - - - - T2OE DCEN 读/写 - - - - - - 读/写 读/写 复位值 (POR/WDT/LVR/PIN) - - - - - - 0 0 位编号 位符号 说明 1 T2OE 定时器2输出允许位 0:设置P0.5/T2作为时钟输入或I/O端口 1:设置P0.5/T2作为时钟输出(波特率发生器方式) 0 DCEN 递减计数允许位 0:禁止定时器2作为递增/递减计数器,定时器2仅作为递增计数器 1:允许定时器2作为递增/递减计数器 Table 7.29 定时器2重载/捕获和数据寄存器 CAH-CDH,Bank0 第7位 第6位 第5位 第4位 第3位 第2位 第1位 第0位 RCAP2L RCAP2L.7 RCAP2L.6 RCAP2L.5 RCAP2L.4 RCAP2L.3 RCAP2L.2 RCAP2L.1 RCAP2L.0 RCAP2H RCAP2H.7 RCAP2H.6 RCAP2H.5 RCAP2H.4 RCAP2H.3 RCAP2H.2 RCAP2H.1 RCAP2H.0 TL2 TL2.7 TL2.6 TL2.5 TL2.4 TL2.3 TL2.2 TL2.1 TL2.0 TH2 TH2.7 TH2.6 TH2.5 TH2.4 TH2.3 TH2.2 TH2.1 TH2.0 读/写 读/写 读/写 读/写 读/写 读/写 读/写 读/写 读/写 复位值 (POR/WDT/LVR/PIN) 0 0 0 0 0 0 0 0 位编号 位符号 说明 7-0 RCAP2L.x 定时器2重载/捕获数据低位高位,x = 0 - 7 RCAP2H.x 7-0 TL2.x 定时器2低位/高位计数器,x = 0 - 7 TH2.x |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |