| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
PC06E8-2S. bảng dữ liệu(PDF) 49 Page - Amphenol Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
PC06E8-2S. bảng dữ liệu(HTML) 49 Page - Amphenol Corporation |
|
49 / 80 page ![]() 47 D C B E L A H K L PT08 CE SP08 CE 90 degree plug TERMINATION ASSEMBLIES “CE” Open Wire Seal, “CE” (SR) Strain Relief PT08CE-XX-XXX SP08CE-XX-XXX PT08CE-XX-XXX (SR) SP08CE-XX-XXX (SR) “CP” Potting Boot 75 ° PT08CP-XX-XXX SP08CP-XX-XXX All dimensions for reference only. Shell Size Plug Front View Plug Side View G Dia. Max. Class “CE”, “CE” (SR) Class “CP” B ±.031 C +.010 –.025 D ±.062 E +.047 –.025 L ±.057 A ±.025 H ±.015 K ±.015 L Max. 8 .796 .655 .169 .941 .339 1.986 .469 .312 .438 1.906 10 .921 .749 .170 1.191 .393 2.080 .547 .438 .562 2.031 12 1.046 .812 .264 1.191 .450 2.165 .625 .516 .688 2.093 14 1.171 .905 .310 1.254 .519 2.313 .734 .625 .781 2.203 16 1.297 1.030 .330 1.316 .583 2.515 .750 .656 .890 2.250 18 1.422 1.015 .444 1.562 .621 2.623 .781 .703 1.000 2.296 20 1.562 1.077 .510 1.625 .683 2.739 .859 .766 1.125 2.343 22 1.672 1.139 .515 1.719 .739 2.785 .906 .812 1.234 2.390 24 1.797 1.265 .656 1.751 .797 3.024 1.169 .918 1.374 2.624 To complete part number see how to order on page 49. All lockwire holes are .044 Dia. Min. G |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |