công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

TMCP bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix

tên linh kiện TMCP
Giải thích chi tiết về linh kiện  Solid Tantalum Surface Mount Chip CapacitorsSolid Tantalum Surface Mount Chip Capacitors, Molded Case, 0805 Size
PDF  12 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  VISHAY [Vishay Siliconix]
Trang chủ  http://www.vishay.com
Logo VISHAY - Vishay Siliconix

TMCP bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix

  TMCP Datasheet HTML 1Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 2Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 3Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 4Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 5Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 6Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 7Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 8Page - Vishay Siliconix TMCP Datasheet HTML 9Page - Vishay Siliconix Next Button
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 3 / 12 page
background image
TMCP
www.vishay.com
Vishay Polytech
Revision: 16-Jan-17
3
Document Number: 40179
For technical questions, contact: polytech@vishay.com
THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT
ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000
STANDARD RATINGS
CAPACITANCE
(μF)
CASE CODE
PART NUMBER
MAX. DCL
AT 25 °C
(μA)
MAX. DF
AT 25 °C, 120 Hz
(%)
MAX. ESR
AT +25 °C, 100 kHz
(
)
MAX. RIPPLE,
100 kHz IRMS
(A)
2.5 VDC AT +85 °C; 1.6 VDC AT +125 °C
15
P
TMCP0E156(1)TRF
0.5
8
4.0
0.126
22
P
TMCP0E226(1)TRF
0.6
10
4.0
0.126
33
P
TMCP0E336(1)TRF
0.8
20
4.0
0.126
47
P
TMCP0E476MTRF
11.8
30
6.0
0.103
4 VDC AT +85 °C; 2.5 VDC AT +125 °C
15
P
TMCP0G156(1)TRF
0.6
8
4.0
0.126
22
P
TMCP0G226(1)TRF
0.9
10
4.0
0.126
33
P
TMCP0G336(1)TRF
13.2
30
5.9
0.104
47
P
TMCP0G476MTRF
18.8
30
6.0
0.103
6.3 VDC AT +85 °C; 4 VDC AT +125 °C
4.7
P
TMCP0J475(1)TRF
0.5
8
4.0
0.126
6.8
P
TMCP0J685(1)TRF
0.5
8
4.0
0.126
10
P
TMCP0J106(1)TRF
0.7
8
5.3
0.110
15
P
TMCP0J156(1)TRF
1.0
12
5.9
0.104
22
P
TMCP0J226MTRF
13.9
30
5.9
0.104
10 VDC AT +85 °C; 6.3 VDC AT +125 °C
1.5
P
TMCP1A155(1)TRF
0.5
8
11.0
0.076
2.2
P
TMCP1A225(1)TRF
0.5
8
8.8
0.085
3.3
P
TMCP1A335(1)TRF
0.5
8
7.7
0.091
4.7
P
TMCP1A475(1)TRF
0.5
8
4.0
0.126
6.8
P
TMCP1A685(1)TRF
0.7
20
4.0
0.126
10
P
TMCP1A106(1)TRF
10.0
20
5.9
0.104
16 VDC AT +85 °C; 10 VDC AT +125 °C
1.0
P
TMCP1C105(1)TRF
0.5
6
9.9
0.080
1.5
P
TMCP1C155(1)TRF
0.5
8
11.0
0.076
2.2
P
TMCP1C225(1)TRF
0.5
8
8.8
0.085
3.3
P
TMCP1C335(1)TRF
0.6
8
8.8
0.085
4.7
P
TMCP1C475MTRF
0.8
8
8.8
0.085
20 VDC AT +85 °C; 13 VDC AT +125 °C
0.10
P
TMCP1D104(1)TRF
0.5
6
33.0
0.044
0.15
P
TMCP1D154(1)TRF
0.5
6
27.5
0.048
0.22
P
TMCP1D224(1)TRF
0.5
6
27.5
0.048
0.33
P
TMCP1D334(1)TRF
0.5
6
22.0
0.054
0.47
P
TMCP1D474(1)TRF
0.5
6
22.0
0.054
0.68
P
TMCP1D684(1)TRF
0.5
6
16.5
0.062
1.0
P
TMCP1D105(1)TRF
0.5
6
11.0
0.076
1.5
P
TMCP1D155(1)TRF
0.5
8
11.0
0.076
2.2
P
TMCP1D225MTRF
0.5
8
8.8
0.085
25 VDC AT +85 °C; 16 VDC AT +125 °C
0.10
P
TMCP1E104(1)TRF
0.5
6
33.0
0.044
0.47
P
TMCP1E474(1)TRF
0.5
6
22.0
0.054
1.0
P
TMCP1E105(1)TRF
0.5
6
11.0
0.076
Note
• Part number definition:
(1) Tolerance: For 10 % tolerance, specify “K”; for 20 % tolerance, change to “M”
RECOMMENDED VOLTAGE DERATING GUIDELINES (for temperature below +85 °C)
CAPACITOR VOLTAGE RATING
OPERATING VOLTAGE
2.5
1.2
4.0
2.0
6.3
3.1
10
5.0
16
8.0
20
10.0
25
12.5



Html Pages

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com