| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
74HC00 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
74HC00 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - NXP Semiconductors |
|
3 / 17 page ![]() 2003 Jun 30 3 Philips Semiconductors Product specification Quad 2-input NAND gate 74HC00; 74HCT00 ORDERING INFORMATION TYPE NUMBER PACKAGE TEMPERATURE RANGE PINS PACKAGE MATERIAL CODE 74HC00N −40 to +125 °C 14 DIP14 plastic SOT27-1 74HCT00N −40 to +125 °C 14 DIP14 plastic SOT27-1 74HC00D −40 to +125 °C 14 SO14 plastic SOT108-1 74HCT00D −40 to +125 °C 14 SO14 plastic SOT108-1 74HC00DB −40 to +125 °C 14 SSOP14 plastic SOT337-1 74HCT00DB −40 to +125 °C 14 SSOP14 plastic SOT337-1 74HC00PW −40 to +125 °C 14 TSSOP14 plastic SOT402-1 74HCT00PW −40 to +125 °C 14 TSSOP14 plastic SOT402-1 74HC00BQ −40 to +125 °C 14 DHVQFN14 plastic SOT762-1 74HCT00BQ −40 to +125 °C 14 DHVQFN14 plastic SOT762-1 PINNING PIN SYMBOL DESCRIPTION 1 1A data input 2 1B data input 3 1Y data output 4 2A data input 5 2B data input 6 2Y data output 7 GND ground (0 V) 8 3Y data output 9 3A data input 10 3B data input 11 4Y data output 12 4A data input 13 4B data input 14 VCC supply voltage Fig.1 Pin configuration DIP14, SO14 and (T)SSOP14. handbook, halfpage 00 MNA210 1 2 3 4 5 6 7 1A 1B 1Y 2A 2B 2Y GND VCC 4B 4A 4Y 3B 3A 3Y 14 13 12 11 10 9 8 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |