| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1619 bảng dữ liệu(PDF) 18 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1619 bảng dữ liệu(HTML) 18 Page - Linear Technology |
|
18 / 20 page ![]() 18 LT1619 1619fa PACKAGE DESCRIPTION MSOP (MS8) 0802 0.53 ± 0.015 (.021 ± .006) SEATING PLANE NOTE: 1. DIMENSIONS IN MILLIMETER/(INCH) 2. DRAWING NOT TO SCALE 3. DIMENSION DOES NOT INCLUDE MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS. MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 4. DIMENSION DOES NOT INCLUDE INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS. INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 5. LEAD COPLANARITY (BOTTOM OF LEADS AFTER FORMING) SHALL BE 0.102mm (.004") MAX 0.18 (.077) 0.254 (.010) 1.10 (.043) MAX 0.22 – 0.38 (.009 – .015) TYP 0.13 ± 0.076 (.005 ± .003) 0.86 (.034) REF 0.65 (.0256) BSC 0 ° – 6° TYP DETAIL “A” DETAIL “A” GAUGE PLANE 12 3 4 4.90 ± 0.15 (1.93 ± .006) 8 7 6 5 3.00 ± 0.102 (.118 ± .004) (NOTE 3) 3.00 ± 0.102 (.118 ± .004) NOTE 4 0.52 (.206) REF 5.23 (.206) MIN 3.2 – 3.45 (.126 – .136) 0.889 ± 0.127 (.035 ± .005) RECOMMENDED SOLDER PAD LAYOUT 0.42 ± 0.04 (.0165 ± .0015) TYP 0.65 (.0256) BSC MS8 Package 8-Lead Plastic MSOP (Reference LTC DWG # 05-08-1660) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |