| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1619 bảng dữ liệu(PDF) 17 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1619 bảng dữ liệu(HTML) 17 Page - Linear Technology |
|
17 / 20 page ![]() 17 LT1619 1619fa Figure 18a. Isolated Local SLIC Power Supply (Flyback) 20W Total Output Power (65V/0.3A or 32.5V/0.6A) T1 W1 W4 W3 W2 • • • • 10 µF IRLR024N 55V, 0.065 Ω QG = 15nC 330pF 50V 1 µF 0.1 µF 150 µF 20V SANYO 20SV150M (OS-CON) 43 Ω MBRS1100T3 1619 F18a 43 Ω 1/4W 100 Ω 82k 20k 8.1V 10k S/S FB VC GND 8 7 6 5 1 2 3 4 VIN DRV GATE SENSE 1k 1W 1 µF 50V 330pF 100V 2.2 µF 40V 470pF 2.2 µF 40V –32.5V –65V 0.22 µF 50V MBRS1100T3 MBRS1100T3 VIN 10.5V TO 13.7V 0.008 Ω 62k 100 Ω 6.2V 10k 470 Ω CNY17-3 121 Ω 220pF 2.49k T1 PHILIPS EFD20-3F3-A100-S CORE SET (0.013" GAP, AI = 100nH/T2 W4 6T TRIFILAR 28AWG W1 6T TRIFILAR 28AWG W3 24T 28AWG W2 24T 28AWG 2mil POLYESTER FILM LT1619 LT1431 1 2 3 4 8 7 6 5 COLL NC V+ NC REF NC FGND SGND LOAD CURRENT (mA) 10 50 60 70 90 100 1000 1619 F18b 80 55 65 85 75 VIN = 13.7V VIN = 12V VIN = 10.5V Figure 18b. Efficiency of the Isolated Local SLIC (Flyback) TYPICAL APPLICATIO S |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |