| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TMS28F008AST bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TMS28F008AST bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Texas Instruments |
|
6 / 52 page ![]() TMS28F008Axy,TMS28F800Axy 1048576 BY 8BIT/524288 BY 16BIT AUTOSELECT BOOT BLOCK FLASH MEMORIES SMJS851A − NOVEMBER 1997 − REVISED MARCH 1998 6 POST OFFICE BOX 1443 • HOUSTON, TEXAS 77251−1443 logic symbol for the TMS28F008Axy 40-pin package† A 0 1048575 FLASH MEMORY 1048576 × 8 19 0 G1 [PWR DWN] G2 1, 2 EN (READ) 1C3 (WRITE) A, 3D ∇ 4 A0 A1 A2 A3 A4 A5 A6 A7 A8 A9 A10 A11 A12 A13 A14 A15 A16 A17 A18 A19 RP WP CE OE WE DQ0 DQ1 DQ2 DQ3 DQ4 DQ5 DQ6 DQ7 21 20 19 18 17 16 15 14 8 7 36 6 5 4 3 2 1 40 13 37 10 12 22 24 9 25 26 27 28 32 33 34 35 A, Z4 † This symbol is in accordance with ANSI / IEEE Std 91-1984 and IEC Publication 617-12. Pin numbers shown are for the DCD package. |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |