| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1314CS bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1314CS bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Linear Technology |
|
2 / 12 page ![]() 2 LTC1314/LTC1315 A G A U A R BSOLUTEXI TI S VPPIN to GND ........................................ 13.2V to – 0.3V VDD to GND................................................. 7V to – 0.3V VCCIN to GND .............................................. 7V to – 0.3V VPPOUT to GND...................................... 13.2V to – 0.3V Digital Input Voltage ................................... 7V to – 0.3V Operating Temperature Range .................... 0 °C to 70°C Storage Temperature Range ................ – 65 °C to 150°C Lead Temperature (Soldering, 10 sec)................. 300 °C PACKAGE/ORDER I FOR ATIO ELECTRICAL CHARACTERISTICS LTC1314/LTC1315 SYMBOL PARAMETER CONDITIONS MIN TYP MAX UNITS VCCIN Input Voltage Range q 3 5.5 V VPPIN Input Voltage Range q 0 12.6 V VDD Supply Voltage Range q 4.5 5.5 V ICC VCCIN Supply Current, No Load VPPOUT = VPPIN, VCCIN, 0V or Hi-Z q 0.1 1 µA IPP VPPIN Supply Current, No Load VPPOUT = VPPIN, VCCIN q 15 40 µA VPPOUT = 0V, Hi-Z q 0.1 1 µA IDD VDD Supply Current, No Load VPPOUT = VPPIN or VCCIN q 60 120 µA VPPOUT = 0V or Hi-Z q 0.1 10 µA VPPOUT = 0V or Hi-Z, DRV3 or DRV5 On q 85 200 µA IIN Input Current: EN0, EN1, VCC0 or VCC1 0V < VIN < VDD q ±1 µA IOUT High Impedance Output Leakage Current EN0 = EN1 = 5V, 0V < VPPOUT < 12V q 0.1 10 µA RON On Resistance, VPPOUT = VPPIN VPPIN = 12V, ILOAD = 120mA q 0.55 1.2 Ω On Resistance, VPPOUT = VCCIN VCCIN = 5V, ILOAD = 5mA q 25 Ω On Resistance, VPPOUT = GND VDD = 5V, ISINK = 1mA q 100 250 Ω VINH Input High Voltage, Digital Inputs q 2V VINL Input Low Voltage, Digital Inputs q 0.8 V VDD = 5V, VCCIN = 5V, VPPIN = 12V, TA = 25°C unless otherwise specified. LTC1314CS ORDER PART NUMBER ORDER PART NUMBER 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 TOP VIEW G PACKAGE 24-LEAD PLASTIC SSOP 24 23 22 21 20 19 18 17 16 15 14 13 AVPPIN ASHDN AEN0 AEN1 AVCC0 AVCC1 BVPPIN BSHDN BEN0 BEN1 BVCC0 BVCC1 AVCCIN AVPPOUT GND VDD ADRV3 ADRV5 BVCCIN BVPPOUT GND VDD BDRV3 BDRV5 TJMAX = 125°C, θJA = 95°C/W TJMAX = 125°C, θJA = 110°C/W Consult factory for Industrial and Military grade parts. LTC1315CG TOP VIEW S PACKAGE 14-LEAD PLASTIC SO 1 2 3 4 5 6 7 14 13 12 11 10 9 8 VPPIN NC SHDN EN0 EN1 VCC0 VCC1 VCCIN NC VPPOUT GND VDD DRV3 DRV5 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |