| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LM35CZ bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LM35CZ bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Texas Instruments |
|
6 / 29 page ![]() 0 20 40 60 80 100 120 140 160 ±75 ±25 25 75 125 175 TEMPERATURE ( C) C006 2.4 2.6 2.8 3.0 3.2 3.4 3.6 3.8 4.0 4.2 4.4 ±75 ±25 25 75 125 175 TEMPERATURE ( C) C005 TYPICAL I OUT = 2.0 mA TYPICAL I OUT = 1.0 mA TYPICAL I OUT = 0 A or 50 A ±20 0 20 40 60 80 100 120 0 2 4 6 8 TIME (MINUTES) C003 ±20 0 20 40 60 80 100 120 0 2 4 6 8 TIME (SEC) C004 T0-46 T0-92 0 100 200 300 400 0 400 800 1200 1600 2000 AIR VELOCITY (FPM) C001 T0-46 T0-92 0 5 10 15 20 25 30 35 40 45 0 400 800 1200 1600 2000 AIR VELOCITY (FPM) C002 T0-46 T0-92 LM35 SNIS159D – AUGUST 1999 – REVISED OCTOBER 2013 www.ti.com TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS THERMAL RESISTANCE JUNCTION TO AIR THERMAL TIME CONSTANT Figure 3. Figure 4. THERMAL RESPONSE IN STILL AIR THERMAL RESPONSE IN STIRRED OIL BATH Figure 5. Figure 6. QUIESCENT CURRENT MINIMUM SUPPLY VOLTAGE vs vs TEMPERATURE TEMPERATURE (IN CIRCUIT OF Figure 1) Figure 7. Figure 8. 6 Submit Documentation Feedback Copyright © 1999–2013, Texas Instruments Incorporated Product Folder Links: LM35 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |