| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MAX9130EXT bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Maxim Integrated Products |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MAX9130EXT bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Maxim Integrated Products |
|
5 / 8 page ![]() Single 500Mbps LVDS Line Receiver in SC70 _______________________________________________________________________________________ 5 10 20 40 30 50 60 3.0 3.3 3.6 DIFFERENTIAL PULSE SKEW vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) 0 20 60 40 80 100 -40 10 -15 35 60 85 DIFFERENTIAL PULSE SKEW vs. TEMPERATURE TEMPERATURE ( °C) 1.5 1.6 1.7 1.8 1.9 2.0 2.1 2.2 2.3 0.1 1.2 2.3 DIFFERENTIAL PROPAGATION DELAY vs. COMMON-MODE VOLTAGE COMMON-MODE VOLTAGE (V) tPHLD tPLHD 2.0 1.9 1.8 1.7 1.6 0.1 0.3 0.2 0.4 0.5 0.6 DIFFERENTIAL PROPAGATION DELAY vs. DIFFERENTIAL INPUT VOLTAGE DIFFERENTIAL INPUT VOLTAGE (V) tPHLD tPLHD 0.300 1.200 0.900 0.600 1.500 1.800 2.100 525 15 35 45 55 TRANSITION TIME vs. LOAD CAPACITANCE LOAD CAPACITANCE (pF) tTLH tTHL 580 540 500 460 420 3.0 3.3 3.6 TRANSITION TIME vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) tTHL tTLH Typical Operating Characteristics (continued) (VCC = +3.3V, CL = 15pF, |VID| = 0.2V, VCM = 1.2V, input rise and fall time = 1ns (20% to 80%), input frequency = 250MHz, 50% duty cycle, TA = +25°C, unless otherwise noted.) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |