| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MAX9130EXT bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Maxim Integrated Products |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MAX9130EXT bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Maxim Integrated Products |
|
4 / 8 page ![]() Single 500Mbps LVDS Line Receiver in SC70 4 _______________________________________________________________________________________ Typical Operating Characteristics (VCC = +3.3V, CL = 15pF, |VID| = 0.2V, VCM = 1.2V, input rise and fall time = 1ns (20% to 80%), input frequency = 250MHz, 50% duty cycle, TA = +25°C, unless otherwise noted.) 0 10 30 40 1 10 100 1000 SUPPLY CURRENT vs. FREQUENCY FREQUENCY (MHz) 20 6.00 5.50 5.00 4.50 4.00 -40 10 -15 35 60 85 SUPPLY CURRENT vs. TEMPERATURE TEMPERATURE ( °C) -60 -65 -75 -70 -80 -85 3.0 3.3 3.6 OUTPUT SHORT-CIRCUIT CURRENT vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) 3.60 3.40 3.20 3.00 2.80 3.0 3.3 3.6 OUTPUT HIGH VOLTAGE vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) 84.0 84.5 85.0 85.5 86.0 86.5 87.0 87.5 88.0 3.0 3.3 3.6 OUTPUT LOW VOLTAGE vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) 1.50 1.60 1.80 1.70 1.90 2.00 3.0 3.3 3.6 DIFFERENTIAL PROPAGATION DELAY vs. SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE (V) tPHLD tPLHD 1.50 1.75 2.00 2.25 2.50 2.75 -40 10 -15 35 60 85 DIFFERENTIAL PROPAGATION DELAY vs. TEMPERATURE TEMPERATURE ( °C) tPHLD tPLHD |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |