| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
WM8523 bảng dữ liệu(PDF) 35 Page - Wolfson Microelectronics plc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
WM8523 bảng dữ liệu(HTML) 35 Page - Wolfson Microelectronics plc |
|
35 / 51 page ![]() Production Data WM8523 w PD, Rev 4.1, August 2011 35 REGISTER MAP The complete register map is shown below. The detailed description can be found in the relevant text of the device description. The WM8523 can be configured using the Control Interface. All unused bits should be set to '0' and access to unlisted registers should be avoided. REG NAME 15 14 13 12 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 0 DEFAULT R0 (0h) DEVICE_ID / SW RESET CHIP_ID[15:0] 8523h R1 (1h) REVISION 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 CHIP_REV[2:0] 0000h R2 (2h) PSCTRL1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 SYS_ENA[1:0] 0000h R3 (3h) AIF_CTRL1 0 0 0 0 0 0 0 DAC_ DEEMP AIF_ MSTR AIF_ LRCLK_ INV AIF_ BCLK_ INV AIF_WL[1:0] 0 AIF_FMT[1:0] 1812h R4 (4h) AIF_CTRL2 0 0 0 0 0 0 0 0 DAC_OP_MUX[1:0] AIF_BCLKDIV[2:0] AIF_SR[2:0] 0000h R5 (5h) DAC_CTRL3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 DAC_ZC DACR_ MUTE DACL_ MUTE DAC_ VOL_ UP_ RAMP DAC_ VOL_ DOWN_ RAMP 0001h R6 (6h) DAC_GAINL 0 0 0 0 0 0 DACL_ VU DACL_VOL[8:0] 0190h R7 (7h) DAC_GAINR 0 0 0 0 0 0 DACR_ VU DACR_VOL[8:0] 0190h R8 (8h) ZERO_DETECT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ZD_ COUNT 0000h Table 24 Register Map |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |