| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
L7809AB bảng dữ liệu(PDF) 48 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
L7809AB bảng dữ liệu(HTML) 48 Page - STMicroelectronics |
|
48 / 56 page ![]() Package mechanical data L78xx, L78xxC, L78xxAB, L78xxAC 48/56 Doc ID 2143 Rev 22 Figure 45. Drawing dimension tape and reel for DPAK Table 27. Tape and reel DPAK mechanical data Dim. mm. inch. Min. Typ. Max. Min. Typ. Max. A 330 12.992 C 12.8 13.0 13.2 0.504 0.512 0.519 D 20.2 0.795 N 60 2.362 T 22.4 0.882 Ao 6.80 6.90 7.00 0.268 0.272 0.2.76 Bo 10.40 10.50 10.60 0.409 0.413 0.417 Ko 2.55 2.65 2.75 0.100 0.104 0.105 Po 3.9 4.0 4.1 0.153 0.157 0.161 P 7.9 8.0 8.1 0.311 0.315 0.319 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |