| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
X28HT010 bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - Xicor Inc. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
X28HT010 bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - Xicor Inc. |
|
9 / 13 page ![]() X28HT010 9 PACKAGING INFORMATION 0.620 (15.75) 0.590 (14.99) TYP. 0.614 (15.60) 0.110 (2.79) 0.090 (2.29) TYP. 0.018 (0.46) 1.690 (42.95) MAX. 0.023 (0.58) 0.014 (0.36) TYP. 0.018 (0.46) 0.232 (5.90) MAX. 0.060 (1.52) 0.015 (0.38) 3926 FHD F09 PIN 1 SEATING PLANE 0.200 (5.08) 0.150 (3.18) 0.065 (1.65) 0.033 (0.84) TYP. 0.055 (1.40) 0.610 (15.49) 0.500 (12.70) 0.100 (2.54) MAX. 0 ° 15 ° 32-LEAD HERMETIC DUAL IN-LINE PACKAGE TYPE D NOTE: ALL DIMENSIONS IN INCHES (IN PARENTHESES IN MILLIMETERS) 0.005 (0.13) MIN. 0.150 (3.8) MIN. 0.015 (0.33) 0.008 (0.20) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |