| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
L7809AB bảng dữ liệu(PDF) 18 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
L7809AB bảng dữ liệu(HTML) 18 Page - STMicroelectronics |
|
18 / 26 page ![]() Package mechanical data L78xxAB - L78xxAC 18/26 Dim. mm. inch. Min. Typ Max. Min. Typ. Max. A 4.40 4.60 0.173 0.181 B 2.5 2.7 0.098 0.106 D 2.5 2.75 0.098 0.108 E 0.45 0.70 0.017 0.027 F 0.75 1 0.0300.039 F1 1.15 1.50 0.045 0.059 F2 1.15 1.50 0.045 0.059 G4.95 5.2 0.194 0.204 G1 2.4 2.7 0.094 0.106 H 10.0 10.40 0.393 0.409 L2 16 0.630 L3 28.6 30.6 1.126 1.204 L4 9.8 10.6 0.3850.417 L5 2.93.6 0.114 0.142 L6 15.9 16.4 0.626 0.645 L7 99.3 0.354 0.366 DIA. 33.2 0.118 0.126 TO-220FP mechanical data 7012510A-H |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |