| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TS419IST bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TS419IST bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - STMicroelectronics |
|
9 / 42 page ![]() 4 Electrical characteristics curves Figure 2. Open loop gain and phase vs. frequency 0.1 1 10 100 1000 10000 -40 -20 0 20 40 60 80 -20 0 20 40 60 80 100 120 140 160 180 Frequency (kHz) Vcc = 5V RL = 8Ω Tamb = 25°C Gain Phase Figure 3. Open loop gain and phase vs. frequency Vcc = 2 V 0.1 1 10 100 1000 10000 -40 -20 0 20 40 60 80 -20 0 20 40 60 80 100 120 140 160 180 Frequency (kHz) Vcc = 2V RL = 8Ω Tamb = 25°C Gain Phase Figure 4. Open loop gain and phase vs. frequency Vcc = 5 V 0.1 1 10 100 1000 10000 -40 -20 0 20 40 60 80 -20 0 20 40 60 80 100 120 140 160 180 Frequency (kHz) Vcc = 5V ZL = 8Ω+400pF Tamb = 25°C Gain Phase Figure 5. Open loop gain and phase vs. frequency ZL = 8 Ω 0.1 1 10 100 1000 10000 -40 -20 0 20 40 60 80 -20 0 20 40 60 80 100 120 140 160 180 Frequency (kHz) Vcc = 2V ZL = 8Ω+400pF Tamb = 25°C Gain Phase TS419, TS421 Electrical characteristics curves DS3048 - Rev 7 page 9/42 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |