| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
OPA4243EA/2K5 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
OPA4243EA/2K5 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Texas Instruments |
|
6 / 11 page ![]() 6 ® OPA4243 OUTPUT VOLTAGE SWING vs OUTPUT CURRENT 15 14 13 12 11 10 –10 –11 –12 –13 –14 –15 0 ±2 ±4 ±6 ±8 ±10 ±14 ±12 Output Current (mA) 25°C 125°C –55°C –55°C 125°C 25°C R L to VS/2 TYPICAL PERFORMANCE CURVES (Cont.) At TA = +25°C, RL = 20kΩ connected to ground, unless otherwise noted. 30 25 20 15 10 5 0 30 35 40 45 50 55 Quiescent Current Per Channel ( µA) QUIESCENT CURRENT PRODUCTION DISTRIBUTION 25 60 40 35 30 25 20 15 10 5 0 100 1k 10k 100k 1M Frequency(Hz) MAXIMUM OUTPUT VOLTAGE vs FREQUENCY V S = 2.7V V S =15V V S = 36V 70% 60% 50% 40% 30% 20% 10% 0% 10 100 1k 10k SMALL-SIGNAL OVERSHOOT vs LOAD CAPACITANCE Load Capacitance (pF) G = +1, R L = ∞ G = +1, R L = 20kΩ G = +2, R L = 20kΩ G = +3, R L = 20kΩ 120 110 100 90 80 70 60 1 10 100 OPEN-LOOP GAIN vs LOAD RESISTANCE Load (k Ω) V S = ±15V, VO = ±5V 0.20 0.18 0.16 0.14 0.12 0.10 0.08 0.06 0.04 0.02 0.00 –75 –25 25 75 125 175 Temperature ( °C) SLEW RATE vs TEMPERATURE V S = ±7.5, RL = 20kΩ, C L = 100pF, Gain = +1 +SR –SR |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |