| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TSV912 bảng dữ liệu(PDF) 10 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TSV912 bảng dữ liệu(HTML) 10 Page - STMicroelectronics |
|
10 / 18 page ![]() Electrical characteristics TSV911-TSV912-TSV914 10/18 Figure 7. Voltage gain and phase vs frequency at Vcc=2.5V and Vicm=0.5V Figure 8. Voltage gain and phase vs frequency at Vcc=5.5V and Vicm=0.5V 10 4 10 5 10 6 10 7 10 8 −50 −50 −40 −40 −30 −30 −20 −20 −10 −10 0 0 10 10 20 20 30 30 40 40 50 50 −200 −160 −120 −80 −40 0 40 80 120 160 200 Phase Vcc=2.5V, Vicm=0.5V Cl=100pF, Rl=2kOhms, Vrl=Vcc/2 Tamb=25°C Gain Frequency (Hz) 10 4 10 5 10 6 10 7 10 8 -50 -50 -40 -40 -30 -30 -20 -20 -10 -10 0 0 10 10 20 20 30 30 40 40 50 50 -200 -160 -120 -80 -40 0 40 80 120 160 200 Phase Vcc=5.5V, Vicm=0.5V Cl=100pF, Rl=2kOhms, Vrl=Vcc/2 Tamb=25°C Gain Frequency (Hz) 10 4 10 5 10 6 10 7 10 8 -50 -50 -40 -40 -30 -30 -20 -20 -10 -10 0 0 10 10 20 20 30 30 40 40 50 50 -200 -160 -120 -80 -40 0 40 80 120 160 200 Phase Vcc=5.5V, Vicm=0.5V Cl=100pF, Rl=2kOhms, Vrl=Vcc/2 Tamb=25°C Gain Frequency (Hz) 10 4 10 5 10 6 10 7 10 8 -50 -50 -40 -40 -30 -30 -20 -20 -10 -10 0 0 10 10 20 20 30 30 40 40 50 50 -200 -160 -120 -80 -40 0 40 80 120 160 200 Phase Vcc=5.5V, Vicm=0.5V Cl=100pF, Rl=2kOhms, Vrl=Vcc/2 Tamb=25°C Gain Frequency (Hz) Figure 9. Phase margin vs.capacitive load Figure 10. Phase margin vs.output current 50 100 150 200 250 300 350 400 450 0 10 20 30 40 50 60 Vicm=4.5V Vicm=1V Vcc=5V, Rl=2kOhms Vrl=2.5V Tamb=25°C Vicm=0.5V Capacitive load (pF) −20 −20 −10 −10 0 0 10 10 20 20 0 0 10 10 20 20 30 30 40 40 50 50 60 60 70 70 80 80 Vicm=4.5V Vicm=1V Vcc=5V, Cl=100pF Tamb=25°C Vicm=0.5V DC Ouput Current (mA) Figure 11. Positive slew rate Figure 12. Negative slew rate 2.0 2.0 2.7 3.3 4.0 4.0 4.7 5.3 6.0 6.0 3.0 3.0 3.3 3.5 3.5 3.8 4.0 4.0 4.3 4.5 4.5 4.8 5.0 5.0 T=125°C T=25°C T=-40°C Su p p ly Vo lta g e ( V) 2.0 2.0 2.7 3.3 4.0 4.0 4.7 5.3 6.0 6.0 3.0 3.0 3.3 3.5 3.5 3.8 4.0 4.0 4.3 4.5 4.5 4.8 5.0 5.0 T=125°C T=25°C T=-40°C Su p p ly Vo lta g e ( V) 2.5 2.5 3.0 3.0 3.5 3.5 4.0 4.0 4.5 4.5 5.0 5.0 5.5 5.5 0 0 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 Vin : from 0.5V to Vcc-0.5V SR : calculated from 10% to 90% T=125°C T=25°C T=-40°C Supply Voltage (V) T =125°C T =25°C T =-40°C Supply Voltage (V) 2.5 3.0 3.0 3.5 4.0 4.5 5.0 5.0 5.5 0 0 -1 -1 -2 -2 -3 -3 -4 -4 -5 -5 -6 -6 Vin : from 0.5V to Vcc-0.5V SR : calculated from 10% to 90% T=125°C T=25°C T=-40°C Supply Voltage (V) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |