| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
UPC3221GV bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Renesas Technology Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
UPC3221GV bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Renesas Technology Corp |
|
13 / 20 page ![]() OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) f = 45 MHz VAGC = 3.0 V VCC = 5.5 V 5.0 V 4.5 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) f = 45 MHz VAGC = 1.6 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 VCC = 5.5 V 5.0 V 4.5 V OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) f = 45 MHz VAGC = 0.5 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 4.5 V VCC = 5.5 V 5.0 V OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) VCC = 5.0 V f = 45 MHz VAGC = 1.6 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) VCC = 5.0 V f = 45 MHz VAGC = 3.0 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 TA = +85˚C +25˚C –40˚C +25˚C –40˚C TA = +85˚C OUTPUT POWER vs. INPUT POWER 5 0 –5 –10 –15 –20 –25 –30 Input Power Pin (dBm) VCC = 5.0 V f = 45 MHz VAGC = 0.5 V –80 –70 –60 –50 –40 –30 –20 0 10 –10 –40˚C TA = +85˚C +25˚C Remark The graphs indicate nominal characteristics. Data Sheet PU10171EJ03V0DS 11 µPC3221GV |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |