| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC6930 bảng dữ liệu(PDF) 8 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC6930 bảng dữ liệu(HTML) 8 Page - Analog Devices |
|
8 / 28 page ![]() LTC6994-1/LTC6994-2 8 Rev. C For more information www.analog.com TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS Typical VSET Distribution V+ = 3.3V, RSET = 200k and TA = 25°C unless otherwise noted. VSET (V) 0.98 0 100 50 150 200 250 0.996 1.004 1.012 1.02 0.988 699412 G19 2 LOTS DFN AND SOT-23 1274 UNITS Supply Current vs Temperature Supply Current vs Supply Voltage Supply Current vs IN Pin Voltage Supply Current vs tDELAY (5V) Supply Current vs tDELAY (2.5V) tDELAY (ms) 50 100 150 200 250 0.001 0.1 1 100 699412 G23 0 0.01 10 ACTIVE IDLE V+ = 5V CLOAD = 5pF RLOAD = ∞ ACTIVE CURRENT MEASURED USING LTC6994-1 WITH fIN = 1/(2 • tDELAY) ÷1 ÷8 tDELAY (ms) 50 100 150 200 250 0.001 0.1 1 100 699412 G24 0 0.01 10 ACTIVE IDLE V+ = 2.5V CLOAD = 5pF RLOAD = ∞ ÷1 ÷8 ACTIVE CURRENT MEASURED USING LTC6994-1 WITH fIN = 1/(2 • tDELAY) SUPPLY VOLTAGE (V) 2 0 50 100 150 200 250 300 3 4 5 6 699412 G20 LTC6994-1 IS(ACTIVE) MEASURED WITH fIN = 1/(2 • tDELAY) RSET = 50k, ÷1, ACTIVE RSET = 100k, ÷8, ACTIVE RSET = 100k, ÷8, IDLE RSET = 800k, ÷512 RSET = 50k, ÷1, IDLE CLOAD = 5pF RLOAD = ∞ TEMPERATURE (°C) –50 –25 0 50 100 150 200 250 0 25 50 75 100 125 699412 G21 RSET = 100k, ÷8, ACTIVE RSET = 50k, ÷1, ACTIVE RSET = 100k, ÷8, IDLE RSET = 50k, ÷1, IDLE RSET = 800k, ÷512 LTC6994-1 IS(ACTIVE) MEASURED WITH fIN = 1/(2 • tDELAY) CLOAD = 5pF RLOAD = ∞ VIN/V+ (V/V) 0 150 200 250 0.8 699412 G22 100 50 0 0.2 0.4 0.6 1.0 5V IN FALLING 5V IN RISING 3.3V IN RISING 3.3V IN FALLING CLOAD = 5pF RLOAD = ∞ Peak-to-Peak Jitter vs tDELAY IN Threshold Voltage vs Supply Voltage Typical ISET Current Limit vs V+ SUPPLY VOLTAGE (V) 699412 G25 3.5 1.0 2.0 3.0 0.5 1.5 2.5 0 2 4 3 5 6 POSITIVE GOING NEGATIVE GOING tDELAY (ms) 0.4 0.8 1.2 0.2 0.6 1.0 0.001 0.1 1 10 100 699412 G26 0 0.01 ÷1, 5.5V ÷8, 5.5V ÷1, 2.25V ÷8, 2.25V ÷64 ÷512 ÷4096 PEAK-TO-PEAK tDELAY VARIATION MEASURED OVER 30s INTERVALS SUPPLY VOLTAGE (V) 699412 G27 1000 400 800 200 600 0 2 4 3 5 6 SET PIN SHORTED TO GND |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |