| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MCP1799 bảng dữ liệu(PDF) 8 Page - Microchip Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MCP1799 bảng dữ liệu(HTML) 8 Page - Microchip Technology |
|
8 / 25 page ![]() 2019 Microchip Technology Inc. DS20006248A-page 8 MCP1799 Note: Unless otherwise indicated, CIN =COUT = 1 µF ceramic (X7R), IOUT =1 mA, TA = +25°C, VIN =VR +1.2V. FIGURE 2-13: Ground Current vs. Output Current (VR =5.0V). FIGURE 2-14: Noise vs. Frequency (VR =3.3V). FIGURE 2-15: Noise vs. Frequency (VR = 5.0V). FIGURE 2-16: Power Supply Ripple Rejection Ratio vs. Frequency (VR = 3.3V). FIGURE 2-17: Power Supply Ripple Rejection Ratio vs. Frequency (VR = 5.0V). 0.001 0.010 0.100 1.000 10.000 100.000 0.01 0.1 1 10 100 1000 10000 Frequency (kHz) V IN [V] = 12 V OUT [V] = 3.3 load [mA] = 10 C OUT [μF] = 1 Output Noise 10 Hz - 100 kHz [μVrms] = 295.78 0.001 0.010 0.100 1.000 10.000 100.000 0.01 0.1 1 10 100 1000 10000 Frequency (kHz) V IN [V] = 12 V OUT [V] = 5 load [mA] = 10 C OUT [μF] = 1 Output Noise 10 Hz - 100 kHz [μVrms] = 444.13 -100 -90 -80 -70 -60 -50 -40 -30 -20 -10 0 0.01 0.1 1 10 100 1000 Frequency (kHz) V R = 3.3V C IN = not used C OUT = 1 μF V IN = 7V + 0.4VPKPK -100 -90 -80 -70 -60 -50 -40 -30 -20 -10 0 0.01 0.1 1 10 100 1000 Frequency (kHz) V R = 5.0V C IN = not used C OUT = 1 μF V IN = 7V + 0.4VPKPK |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |