| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DWX bảng dữ liệu(PDF) 22 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DWX bảng dữ liệu(HTML) 22 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
22 / 29 page ![]() 2015. 01. 28 22/29 Revision No : 0 DWX Series DWX Series TYPICAL ELECTRICAL CHARACTERISTICS — DWX301 PNP TRANSISTOR 75°C 25°C −25°C Figure 86. VCE(sat) versus IC Figure 87. DC Current Gain Figure 88. Output Capacitance Figure 89. Output Current versus Input Voltage Vin, INPUT VOLTAGE (VOLTS) VR, REVERSE BIAS VOLTAGE (VOLTS) Figure 90. Input Voltage versus Output Current IC, COLLECTOR CURRENT (mA) IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 1 0.1 50 40 20 10 0 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 100 10 1 1000 10 1 0.001 45 50 40 30 20 10 0 0 1 2 4 100 6 5 4 3 2 1 0 0.001 1 10 10 9 8 7 10 30 20 10 0 0.1 1 40 50 75°C 25°C TA = −25°C 75°C 25°C TA = −25°C 75°C 25°C TA = −25°C 0.01 35 25 15 5 0.01 0.1 30 3 100 5 6 f = 1 MHz IE = 0 V TA = 25°C VO = 5 V VO = 0.2 V IC/IB = 10 VCE = 10 V |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |