| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DWX bảng dữ liệu(PDF) 8 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DWX bảng dữ liệu(HTML) 8 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
8 / 29 page ![]() 2015. 01. 28 8/29 Revision No : 0 DWX Series DWX Series TYPICAL ELECTRICAL CHARACTERISTICS − DWX303 PNP TRANSISTOR Figure 17. VCE(sat) versus IC Figure 18. DC Current Gain 1000 10 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 100 10 1 100 Figure 19. Output Capacitance IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 0 VO = 0.2 V TA °C 75°C 100 10 1 Figure 20. Output Current versus Input Voltage 100 10 1 Vin, INPUT VOLTAGE (VOLTS) Figure 21. Input Voltage versus Output Current 0.01 1 10 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 75°C 25°C TA °C 50 0 10 20 30 40 4 3 2 1 0 VR, REVERSE BIAS VOLTAGE (VOLTS) 25°C IC/IB = 10 25°C −25 °C VCE = 10 V TA °C f = 1 MHz lE = 0 V TA = 25°C 75°C 25°C TA °C VO = 5 V |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |