| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DTC301 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DTC301 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - First Silicon Co., Ltd |
|
4 / 10 page ![]() Figure 1. Derating Curve 350 200 150 100 50 0 –50 0 50 100 150 TA, AMBIENT TEMPERATURE (°C) R JA = 403°C/W 250 300 ELECTRICAL CHARACTERISTICS (TA = 25˚C unless otherwise noted) (Continued) Characteristic Symbol Output Voltage (off) VOH 4.9 Vdc Input Resistor R1 7.0 10 13 15.4 22 28.6 32.9 47 61.1 3.3 4.7 6.1 3.3 4.7 6.1 32.9 47 61.1 15.4 22 28.6 1.5 2.2 2.9 7.0 10 13 3.3 4.7 6.1 1.54 2.2 2.86 7.0 10 13 kΩ DTC302 / DTC303 / DTC304 / DTC322 DTC306 DTC310 / DTC311 DTC301 / DTC317 / DTC323 DTC305 R1/R2 0.8 0.055 - 1.0 0.1 - 1.2 0.185 - 0.8 1.0 1.2 0.038 0.047 0.056 5. Pulse Test: Pulse Width < 300µs, Duty Cycle < 2.0% ON CHARACTERISTICS (Note 5.) (Continued) - - Min Unit Typ Max DTC310 DTC311 DTC323 DTC306 Resistor Ratio (VCC = 5.0 V, VB =0.5 V, RL = 1.0 kΩ) (VCC = 5.0 V, VB =0.25 V, RL = 1.0 kΩ) (VCC = 5.0 V, VB =0.050 V, RL = 1.0 kΩ) 2008. 03. 10 4/10 DTC301~DTC311 / DTC317 / DTC322~DTC323 Revision No : 0 DTC303 DTC304 DTC307 DTC311 DTC317 DTC301 DTC306 DTC308 DTC305 DTC302 DTC310 DTC323 DTC322 DTC309 0.7 1.0 1.3 70 100 130 DTC308 DTC309 0.38 0.47 0.56 1.7 2.1 2.6 DTC307 0.17 0.21 0.25 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |