| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CSU8RF3421 bảng dữ liệu(PDF) 72 Page - Core Technology (Shenzhen) Co., Ltd. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CSU8RF3421 bảng dữ liệu(HTML) 72 Page - Core Technology (Shenzhen) Co., Ltd. |
|
72 / 131 page ![]() CSU8RF3421/CSU8RF3422/CSU8RF3423 R Re ev v..1 1..2 2 第 第 7722 页 页, ,共 共 113311 页 页 接电容作为内置参考电压滤波使 用,以提高精度。 表 42 SRADCON2 寄存器各位功能表 位地址 标识符 功能 7:4 CHS[3:0] ADC 输入通道选择位 CHS[3:0] 输入通道 0000 AIN0 输入 0001 AIN1 输入 0010 AIN2 输入 0011 AIN3 输入 0100 AIN4 输入 0101 AIN5 输入 0110 AIN6 输入 0111 AIN7 输入 1000 内部 1/8VDD 1001 内部参考电压 1010 内部接地 1011 运算放大器的输出 C0 作为 AD 的输入(内部需要做滤波处理) 其它 内短 表 43 SRADL 寄存器各位功能表 位地址 标识符 功能 7:0 SRAD[7:0] ADC 数据的低 8 位,只可读 表 44 SRADH 寄存器各位功能表 位地址 标识符 功能 3:0 SRAD[11:8] ADC 数据的高 4 位,只可读 表 45 SROFTL 寄存器各位功能表 位地址 标识符 功能 7:0 SROFT[7:0] 校正值数据的低 8 位 表 46 SROFTH 寄存器各位功能表 位地址 标识符 功能 3:0 SROFT[11:8] 校正值数据的高 4 位 表 47 输入电压和 SRAD 输出数据的关系 输入电压 SRAD[11:0] 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 0 0/4096*VREF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1/4096*VREF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 … … |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |