| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TM1621 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TM1621 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
11 / 18 page ![]() LCD LCD LCD LCD 驱动器 驱动器 驱动器 驱动器 TM1621 TM1621 TM1621 TM1621 11 www.szpth.com V1.1 命令模式(命令代码100 100 100 100) 数据和命令模式 (主控制器应在/RD 的上升沿和下一个下降沿之间读取DATA上的数据) 命令概述 命令概述 命令概述 命令概述 命令名 命令名 命令名 命令名称 称 称 称 命 命 命 命 令 令 令 令 代 代 代 代 码 码 码 码 D/C D/C D/C D/C 功 功 功 功 能描 能描 能描 能描 述 述 述 述 上电时复位 上电时复位 上电时复位 上电时复位缺 缺 缺 缺省 省 省 省 READ 110 110 110 110 a5a4a3a2a1a0d0d1d 2d3 D 读RAM数据 WRITE 101 101 101 101 a5a4a3a2a1a0d0d1d 2d3 D 写数据到RAM READ-MOD IFY-WRITE 101 101 101 101 a5a4a3a2a1a0d0d1d 2d3 D 读和写数据 SYS DIS 100 100 100 10000000000X C 关闭系统振荡器和LCD 偏压 发生器 Y SYS EN 100 100 100 10000000001X C 打开系统振荡器 LCD OFF 100 100 100 10000000010X C 关闭LCD 偏压发生器 Y LCD ON 100 100 100 10000000011X C 打开LCD 偏压发生器 TIMER DIS 100 100 100 10000000100X C 时基输出失效 WDT DIS 100 100 100 10000000101X C WDT溢出标志输出失效 TIMER EN 100 100 100 10000000110X C 时基输出使能 WDT EN 100 100 100 10000000111X C WDT 溢出标志输出有效 TONE OFF 100 100 100 10000001000X C 关闭声音输出 Y TONE ON 100 100 100 10000001001X C 打开声音输出 CLR TIMER 100 100 100 100000011XXX C 时基发生器清零 CLR WDT 100 100 100 1000000111XX C 清除WDT 状态 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |