| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TM1621 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TM1621 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Shenzhen Putianhe Technology Co., Ltd |
|
5 / 18 page ![]() LCD LCD LCD LCD 驱动器 驱动器 驱动器 驱动器 TM1621 TM1621 TM1621 TM1621 5 www.szpth.com V1.1 5V VOL=0.5V 150 250 uA 3V VOH=2.7V -80 -120 uA IOH2 LCD 公共口源电流 5V VOH=4.5V -120 -200 uA 3V VOL=0.3V 60 120 uA IOL3 LCD 段管脚漏电流 5V VOL=0.5V 120 200 uA 3V VOH=2.7V -40 -70 uA IOH3 LCD 段管脚源电流 5V VOH=4.5V -70 -100 uA 3V 40 80 150 Kohm RPH 上拉电阻 5V DATA,/WR, /CS,/RD 30 60 100 Kohm 交流 交流 交流 交流电气特性 电气特性 电气特性 电气特性:::: 测试条件 测试条件 测试条件 测试条件 符号 符号 符号 符号 描 描 描 描 述 述 述 述 VDD 条件 最小值 最小值 最小值 最小值 典型值 典型值 典型值 典型值 最大值 最大值 最大值 最大值 单位 单位 单位 单位 3V 256 KHz fSYS1 系统时钟 5V 片内RC振荡 器 256 KHz 3V 32.768 KHz fSYS2 系统时钟 5V 晶振 32.768 KHz 3V 256 KHz fSYS3 系统时钟 5V 外部时钟源 256 KHz 片内RC振荡 器 fSYS1/10 24 Hz 晶振 fSYS2 /128 Hz fLCD LCD时钟 外部时钟源 fSYS3/10 24 Hz tCOM COM时钟周 期 n:COM个 数 n/ fLCD s 3V 3 00 KHz fCLK 串行数据时钟 5V 500 KHz fTON E 声音频率 片内RC振荡 器 2.0或4.0 KHz 3V 2 u s tDD DATA 管脚输 出延迟时间 5V 1 us tCS 串行接口复位 脉冲宽度 /RS 4 us |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |