| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TP4054 bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Billiton Ltd. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TP4054 bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Billiton Ltd. |
|
4 / 14 page ![]() 南京拓微集电路有限公 4 ΔV RECHRG 再充电电池门限电压 VFLOAT-VRECHRG 100 150 200 mV TLIM 限定温模式中的结温 120 ℃ RON 率 FET 导通电阻 在 V CC BAT 之间 650 m重 tss 软启时间 IBAT=0 IBAT=1000V/RPROG 20 这s tRECHARGE 再充电比较器滤波时间 VBAT 高 0.8 1.8 4 ms tTERM 终比较器滤波时间 IBAT 降 ICHG/10 以 0.8 1.8 4 ms IPROG PROG 引脚拉电流 2.0 这A 型性能特征 型性能特征 型性能特征 型性能特征 恒定电流模式 PROG 引脚 PROG 引脚电压温的 充电电流 PROG 引脚电 电压电源电压的系曲线 系曲线 压的系曲线 稳定输出浮充电压充 稳定输出浮充电压温 稳定输出浮充电压电 电电流的系曲线 的系曲线 压的系曲线 强拉状态的 引 强拉状态的 引 弱拉状态的 引脚 脚 存-步 曲线 脚电流温的系曲线 存-步 曲线 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |