công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

Tóm lược   IRF740(139) kết quả tìm kiếm.
Nhất quán,
giống nhau
 IRF740(17) HIRF740(1) IRF7401(5) IRF7402(1) IRF7403(3) IRF7404(5) IRF7406(3) IRF740A(4) IRF740B(3) IRF740S(3)
Bắt đầu với  IRF740*(116) IRF7401*(8) IRF7402*(5) IRF7403*(7) IRF7404*(10) IRF7406*(10) IRF740A*(25) IRF740B*(2) IRF740F*(2) IRF740L*(7) IRF740P*(7) IRF740S*(6)
Kết thúc   No Data
Bao gồm  *IRF740*(3)
nhà sản xuất


IRF740 bảng dữ liệu, PDF

số linh kiện được tìm kiếm : Match&Start with "IRF740" - Total : 135 ( 1/7 Page)
nhà sản xuấttên linh kiệnbảng dữ liệuGiải thích chi tiết về linh kiện
logo
STMicroelectronics
IRF740 STMICROELECTRONICS-IRF740 Datasheet
93Kb/8P
N - CHANNEL 400V - 0.48 ohm - 10 A - TO-220 PowerMESH] MOSFET
Oct-1998
logo
Vishay Siliconix
IRF740 VISHAY-IRF740 Datasheet
135Kb/8P
Power MOSFET
16-Jun-08
IRF740 VISHAY-IRF740 Datasheet
276Kb/9P
Power MOSFET
21-Mar-11
IRF740 VISHAY-IRF740 Datasheet
157Kb/8P
Power MOSFET
16-Aug-2021
logo
Fairchild Semiconductor
IRF740 FAIRCHILD-IRF740 Datasheet
154Kb/5P
N-Channel Power MOSFETs, 10A, 350V/400V
IRF740 FAIRCHILD-IRF740 Datasheet
894Kb/10P
400V N-Channel MOSFET
logo
Intersil Corporation
IRF740 INTERSIL-IRF740 Datasheet
56Kb/7P
10A, 400V, 0.550 Ohm, N-Channel Power MOSFET
July 1999
logo
Suntac Electronic Corp.
IRF740 SUNTAC-IRF740 Datasheet
100Kb/3P
POWER MOSFET
logo
Dc Components
IRF740 DCCOM-IRF740 Datasheet
209Kb/2P
TECHNICAL SPECIFICATIONS OF N-CHANNEL POWER MOSFET
logo
Nell Semiconductor Co.,...
IRF740 NELLSEMI-IRF740 Datasheet
342Kb/7P
N-Channel Power MOSFET
logo
New Jersey Semi-Conduct...
IRF740 NJSEMI-IRF740 Datasheet
71Kb/2P
N-Channel MOSFET Transistor
logo
First Components Intern...
IRF740 FCI-IRF740 Datasheet
444Kb/3P
10A 400V N CHANNEL POWER MOSFET
logo
ARTSCHIP ELECTRONICS CO...
IRF740 ARTSCHIP-IRF740 Datasheet
345Kb/5P
N-Channel Power MOSFETs
logo
Inchange Semiconductor ...
IRF740 ISC-IRF740 Datasheet
279Kb/2P
isc N-Channel MOSFET Transistor
logo
SYC Electronica
IRF740 SYC-IRF740 Datasheet
234Kb/7P
N - CHANNEL 400V - 0.48 W - 10 A - TO-220 PowerMESHÔ MOSFET
logo
List of Unclassifed Man...
IRF740 ETC2-IRF740 Datasheet
2Mb/31P
SEMICONDUCTORS
logo
Analog Devices
IRF7401 AD-IRF7401 Datasheet
279Kb/22P
Thermoelectric Cooler Controller
REV. D
IRF7401 AD-IRF7401 Datasheet
416Kb/24P
Thermoelectric Cooler Controller
11/03-Data Sheet Changed from REV. B to REV. C.
logo
International Rectifier
IRF7401 IRF-IRF7401 Datasheet
118Kb/9P
Power MOSFET(Vdss=20V, Rds(on)=0.022ohm)
logo
EVER SEMICONDUCTOR CO.,...
IRF7401 EVVOSEMI-IRF7401 Datasheet
402Kb/8P
N-Channel MOSFET
Rev:2023A2

12 3 4 5 6 7


12 3 4 5 .....



Mô tả ngắn gọn về IRF740


IRF740 là một MOSFET (bóng bán dẫn hiệu ứng trường học-oxit-kim loại-seme-semonuctor) thường được sử dụng trong các mạch điện tử cho các ứng dụng chuyển đổi và khuếch đại công suất cao. Đây là một phần của loạt các mosfet điện IRF và được biết đến với khả năng xử lý các dòng điện và điện áp cao. Dưới đây là một số tính năng và thông số kỹ thuật chính của IRF740 MOSFET:

Phân cực: kênh N.

IRF740 là MOSFET kênh N, có nghĩa là nó sử dụng dòng điện tử để điều khiển dòng điện.
Điện áp nguồn thoát nước (VDS): thường được đánh giá ở mức 400V.

Điện áp tối đa có thể được áp dụng giữa các đầu cuối và các đầu cuối nguồn khi MOSFET ở trạng thái tắt.
Dòng thoát nước liên tục (ID): Thường được đánh giá ở mức 10A.

Dòng tối đa MOSFET có thể xử lý liên tục ở trạng thái trên.
Tăng nhiệt (RDS (ON): Thông thường thấp, thường trong phạm vi của miliohms.

Điện trở giữa cống và đầu cuối nguồn khi MOSFET được bật hoàn toàn.
Điện áp ngưỡng cổng (VGS (TH)): Thông thường khoảng 2V đến 4V.

Điện áp cần thiết để bật MOSFE.
Điện áp nguồn cổng (VGS): thường được đánh giá lên đến ± 20V.

Điện áp tối đa có thể được áp dụng giữa các thiết bị đầu cuối cổng và nguồn.
Gói: IRF740 thường có sẵn trong các gói TO-220 hoặc TO-220AB, cung cấp hiệu suất nhiệt tốt và dễ dàng gắn vào các tản nhiệt để làm mát.

Các ứng dụng: MOSFET IRF740 thường được sử dụng trong các ứng dụng công suất cao, chẳng hạn như nguồn cung cấp năng lượng, mạch điều khiển động cơ, giai đoạn đầu ra của bộ khuếch đại và các ứng dụng khác yêu cầu chuyển đổi dòng điện cao.

Phản biến nhiệt: IRF740 có thể tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động, do đó, quản lý nhiệt đầy đủ, bao gồm cả nhiệt, có thể cần thiết cho các ứng dụng năng lượng cao.

Xếp hạng năng lượng tuyết lở: IRF740 có xếp hạng năng lượng tuyết lở, trong đó chỉ định lượng năng lượng mà MOSFET có thể hấp thụ một cách an toàn trong quá trình tăng điện áp thoáng qua.

Tương đương với IRF740


IRF740 là MOSFET công suất kênh N được thiết kế cho các ứng dụng chuyển mạch tốc độ cao, có điện áp nguồn xả tối đa là 400V và dòng xả liên tục là 10A. Một số MOSFET có đặc điểm tương tự và có thể dùng thay thế:

IRF740A:

Điện áp nguồn xả tối đa: 400V
Dòng xả liên tục: 10A
Tổng phí cổng: 36 nC
Đóng gói: TO-220AB
IRF740LC:

Điện áp nguồn xả tối đa: 400V
Dòng xả liên tục: 10A
Điện dung thấp để cải thiện hiệu suất chuyển mạch
Đóng gói: TO-220AB
IRFB13N50A:

Điện áp nguồn xả tối đa: 500V
Dòng xả liên tục: 13A
Tổng phí cổng: 94 nC
Đóng gói: TO-220AB
IRFB17N50L:

Điện áp nguồn xả tối đa: 500V
Dòng xả liên tục: 17A
Điện trở thấp để chuyển đổi hiệu quả
Đóng gói: TO-220AB
Khi lựa chọn một sự thay thế, hãy xem xét các yếu tố sau:

Xếp hạng điện áp và dòng điện: Đảm bảo MOSFET thay thế có thể xử lý mức điện áp và dòng điện cần thiết trong mạch của bạn.
Điện trở trên (RDS(on)): Điện trở thấp hơn mang lại hiệu quả cao hơn và giảm sinh nhiệt.
Phí cổng: Tổng phí cổng thấp hơn có thể dẫn đến thời gian chuyển đổi nhanh hơn và giảm tổn thất điện năng.
Loại gói và cấu hình chân cắm: Xác nhận rằng gói vật lý và sơ đồ chân tương thích với bố cục mạch của bạn.

*Thông tin này chỉ dành cho mục đích thông tin chung, chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào do thông tin trên gây ra.

Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com