| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LCWJNSH.PC bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - OSRAM GmbH |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LCWJNSH.PC bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - OSRAM GmbH |
|
6 / 22 page ![]() 2015-12-09 6 Version 2.2 LCW JNSH.PC Color Chromaticity Groups 7) page 21 Farbortgruppen 7) Seite 21 Chromaticity Coordinate Groups 7) page 21 Farbortgruppen 7) Seite 21 Group Gruppe Cx Cy Group Gruppe Cx Cy Group Gruppe Cx Cy 5H 0.3366 0.3369 5M 0.3746 0.3624 8R 0.4261 0.4077 0.3369 0.3451 0.3773 0.3726 0.4299 0.4165 0.3441 0.3428 0.3822 0.3670 0.4346 0.4108 0.3448 0.3515 0.3853 0.3776 0.4387 0.4197 6H 0.3369 0.3451 6M 0.3773 0.3726 5S 0.4222 0.3840 0.3373 0.3534 0.3799 0.3828 0.4263 0.3929 0.3448 0.3515 0.3853 0.3776 0.4298 0.3867 0.3456 0.3601 0.3885 0.3882 0.4342 0.3957 7H 0.3373 0.3534 7M 0.3799 0.3828 6S 0.4263 0.3929 0.3376 0.3616 0.3826 0.3931 0.4305 0.4019 0.3456 0.3601 0.3885 0.3882 0.4342 0.3957 0.3464 0.3688 0.3916 0.3987 0.4386 0.4048 OHA04327 520 530 540 550 560 570 580 590 600 610 620 630 0 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 510 500 490 450 Cx Cy Cy Cx E 480 460 470 0.22 0.24 0.26 0.28 0.30 0.32 0.34 0.36 0.38 0.40 0.42 0.44 0.46 0.48 0.50 0.52 0.54 0.56 2700 K 3000 K 3500 K 4000 K 4500 K 5000 K W X V U T S R Q P O N M L K J 5 6 7 8 I H 5 6 7 + |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |