| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CWR16DB156J bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CWR16DB156J bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Vishay Siliconix |
|
2 / 21 page ![]() CWR16 www.vishay.com Vishay Sprague Revision: 26-Jan-16 2 Document Number: 40094 For technical questions, contact: tantalum@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 RATINGS AND CASE CODES μF 4 V 6 V 10 V 15 V 20 V 25 V 35 V 0.33 A 0.47 A 0.68 A 1.0 A A B 1.5 A B 2.2 A A B D 3.3 AAA B D E 4.7 A A B / C B / C / D E 6.8 A B B / C / D D / E E F G 10 B B B / C / D / E D / E E / F H 15 B B / D / E D / E E / F F G H 22 B / D D / E E F G G / H 33 D / E E F F / G H H 47 E F F / G G / H H 68 E F / G G G / H 100 F G G / H H 150 G G H 220 H H H 330 H H MARKING AND POLARITY Conformal coated capacitors have no marking on capacitor body. Rating and date code information is provided on the reel label. Negative end cap or termination is identified by black epoxy. Positive end cap or termination is sealed with pink epoxy, in addition to the weld projection. STANDARD RATINGS CAPACITANCE (μF) CASE CODE PART NUMBER MAX. DCL (μA) AT MAX. DF (%) AT MAX. ESR AT +25 °C 100 kHz ( ) +25 °C +85 °C +125 °C +25 °C +85 °C +125 °C -55 °C 4 VDC AT +85 °C; 2.7 VDC AT +125 °C 3.3 A CWR16C(1)335(2)(3)A(4)(5) 1 10 12 6 8 8 12.0 4.7 A CWR16C(1)475(2)(3)A(4)(5) 1 10 12 6 8 8 12.0 6.8 A CWR16C(1)685(2)(3)A(4)(5) 1 10 12 6 8 8 12.0 10 B CWR16C(1)106(2)(3)B(4)(5) 1 10 12 8 10 10 8.0 15 B CWR16C(1)156(2)(3)B(4)(5) 1 10 12 8 10 10 8.0 22 B CWR16C(1)226(2)(3)B(4)(5) 1 10 12 8 10 10 8.0 22 D CWR16C(1)226(2)(3)D(4)(5) 1 10 12 8 10 12 4.0 33 D CWR16C(1)336(2)(3)D(4)(5) 2 20 24 8 10 12 4.0 33 E CWR16C(1)336(2)(3)E(4)(5) 2 20 24 8 10 12 3.0 47 E CWR16C(1)476(2)(3)E(4)(5) 2 20 24 8 10 12 3.0 68 E CWR16C(1)686(2)(3)E(4)(5) 3 30 36 8 10 12 3.0 100 F CWR16C(1)107(2)(3)F(4)(5) 4 40 48 10 12 12 2.0 150 G CWR16C(1)157(2)(3)G(4)(5) 6 60 72 10 12 12 1.0 220 H CWR16C(1)227(2)(3)H(4)(5) 8 80 96 10 12 12 1.0 330 H CWR16C(1)337(2)(3)H(4)(5) 10 100 120 10 12 12 0.9 Note • Part number definitions: (1) Termination finish: B, C, H, K (2) Capacitance tolerance: J, K, M (3) Failure rate: B, C, T (4) Surge current: A, B, C, Z (5) Packaging: blank, /FA, /HR, /PR, /TR Cathode termination Black epoxy Pink epoxy Anode termination |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |