| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
T58 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
T58 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Vishay Siliconix |
|
2 / 16 page ![]() T58 www.vishay.com Vishay Revision: 05-Oct-17 2 Document Number: 40189 For technical questions, contact: polytech@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 Note (1) Rating in development, contact factory for availability RATINGS AND CASE CODES (ESR m ) μF 6.3 V 8.2 V 10 V 16 V 25 V 35 V 1 MM (3500) (1), W9 (500) 4.7 W0 10 MM (300, 500) 22 MM (300, 500) / W9 (500) BB (100, 150) 47 M0 (300, 500) / W9 (150, 200, 300) W0 (200 (1), 300), W0 (500) A0 (150) BB (90, 200) 100 A0 (100, 150) 150 B0 (200) (1) 220 BB (50, 200) (1) 330 BB (50, 100) (1) MARKING VOLTAGE CODE CAPACITANCE CODE V CODE CAP, μF CODE 6.3 J 1 A 8.2 k 4.7 S 10 A 10 16 C 22 j 25 E 47 s 35 V 100 A 150 E Wx-Case Voltage code Capacitance code Polarity bar J A Ax-Case Voltage code EIA capacitance code (pF) Polarity bar J107 Mx-Case Voltage code J Polarity bar Bx-Case 330 6 Polarity bar Capacitance code Vishay marking Voltage code + + + 2 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |