| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
THS3096PWPR bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
THS3096PWPR bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - Texas Instruments |
|
15 / 34 page ![]() www.ti.com 0 200 400 600 800 1000 1200 1400 0 1 2 3 4 5 VO − Output Voltage −VPP Gain = 5 RL = 100 Ω RF = 715 Ω VS = ±5 V Fall Rise −0.3 −0.25 −0.2 −0.15 −0.1 −0.05 0 0.05 0.1 0.15 0.2 0.25 0.3 −10 0 10 20 30 40 50 60 70 t − Time − ns Gain = 2 RL = 100 Ω RF = 909 Ω VS = ±5 V Input Output 0 100 200 300 400 500 600 700 800 900 1000 1100 1200 0 1 2 3 4 5 VO − Output Voltage −VPP Gain = 2 RL = 100 Ω RF = 909Ω VS = ±5 V Fall Rise −5 −4 −3 −2 −1 0 1 2 3 4 5 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1 −1 −0.8 −0.6 −0.4 −0.2 0 0.2 0.4 0.6 0.8 1 t − Time − µs Gain = 5, RL = 100 Ω, RF = 715 Ω, VS = ±5 V 0 1 2 3 4 5 6 7 8 -40 -30 -20 -10 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 TC - Case Temperature - °C VS = ±5 V IIB- IIB+ IOS -3.5 -3 -2.5 -2 -1.5 -1 -0.5 0 0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 10 100 1000 RL - Load Resistance - Ω VS = ±5 V TA = -40 to 85°C 0 10 20 30 40 50 60 70 100 k 1 M 10 M 100 M VS = ±5 V f - Frequency - Hz PSRR- PSRR+ CMRR −100 −90 −80 −70 −60 −50 −40 −30 −20 −10 0 100 k 1 M 10 M 100 M 1 G f − Frequency − Hz G= 5, CH1 to 2 G= 5, CH2 to 1 G= 2, CH2 to 1 G= 2, CH1 to 2 VS = ±5 V, RL = 100 Ω THS3092 THS3096 SLOS428A – DECEMBER 2003 – REVISED FEBRUARY 2004 TYPICAL CHARACTERISTICS ( ±5 V) (continued) SLEW RATE SLEW RATE vs vs NONINVERTING SMALL SIGNAL OUTPUT VOLTAGE STEP OUTPUT VOLTAGE STEP TRANSIENT RESPONSE Figure 44. Figure 45. Figure 46. INPUT BIAS AND OUTPUT VOLTAGE OFFSET CURRENT vs vs LOAD RESISTANCE CASE TEMPERATURE OVERDRIVE RECOVERY TIME Figure 47. Figure 48. Figure 49. REJECTION RATIO CROSSTALK vs vs FREQUENCY FREQUENCY Figure 50. Figure 51. 15 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |