| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
94SC bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
94SC bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 3 page ![]() Document Number: 90004 For technical questions contact: aluminumcaps4@vishay.com www.vishay.com Revision: 13-Sep-04 313 94SC Solid Aluminum Capacitors With Organic Semiconductor Electrolyte Vishay OS-CON C 94SC335X0030CBP 30.0 3.3 820 1.98 0.03 200 94SC475X0025CBP 25.0 4.7 1130 1.18 0.03 100 94SC685X0025CBP 25.0 6.8 1140 1.70 0.03 100 94SC106X0025CBP 25.0 10.0 1150 2.50 0.03 90 94SC156X0016CBP 16.0 15.0 1230 2.40 0.04 90 94SC226X0010CBP 10.0 22.0 1270 2.20 0.05 70 94SC336X06R3CBP 6.3 33.0 1320 2.08 0.05 70 D 94SC475X0030DBP 30.0 4.7 1300 2.82 0.04 120 94SC685X0030DBP 30.0 6.8 1340 4.08 0.04 120 94SC156X0025DBP 25.0 15.0 1650 3.75 0.04 70 94SC226X0016DBP 16.0 22.0 1800 3.52 0.05 70 94SC336X0016DBP 16.0 33.0 1900 5.28 0.06 70 94SC476X0010DBP 10.0 47.0 2020 4.70 0.06 60 E 94SC106X0030EBP 30.0 10.0 1380 6.00 0.06 110 94SC226X0025EBP 25.0 22.0 2330 5.50 0.06 40 F 94SC336X0025FBP 25.0 33.0 2900 8.25 0.06 35 94SC476X0025FBP 25.0 47.0 2980 11.75 0.06 35 94SC226X0030FBP 30.0 22.0 1830 13.20 0.06 80 *Part Numbers shown are for ± 20 % capacitance tolerance (X0). 94SC106X0016... Part Number is complete with Case Code and 2 character Package or Process Code. BP as shown indicates Bulk Pack. STANDARD RATINGS CASE CODE PART NUMBER* RATED VOLTAGE (V) NOMINAL CAPACITANCE (µF) MAX. ALLOWABLE RIPPLE CURRENT (mAmps) at 100 kHz, + 45 ˚C MAX. LEAKAGE CURRENT (µA) (After 2 Minutes) MAX. TANGENT OF LOSS ANGLE MAX. ESR 100 k to 300 kHz (mΩ) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |