| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AS21P2TLRQ bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AS21P2TLRQ bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - STMicroelectronics |
|
7 / 22 page ![]() DocID026024 Rev 1 7/22 AS21P2TLR Electrical characteristics 22 4 Electrical characteristics Table 6. DC specifications Symbol Parameter VCC (V) Test condition Value Unit TA =25°C -40 to 85 °C Min Typ Max Min Max VIH High level input voltage 1.65 1.95 0.65 VCC 0.65 VCC V 2.3 2.5 1.2 1.2 2.7 3.0 1.3 1.3 3.0 3.6 1.4 1.4 4.3 1.5 1.5 VIL Low level input voltage 1.65 1.95 0.25 0.25 V 2.3 2.5 0.25 0.25 2.7 3.0 0.25 0.25 3.0 3.6 0.30 0.30 4.3 0.40 0.40 RON Switch ON resistance 4.3 VS = 0 V to VCC IS =100 mA 0.45 0.50 0.60 3.6 0.45 0.50 0.60 3.0 0.50 0.55 0.60 2.3 0.60 0.70 0.80 1.8 0.80 0.9 1.0 RON ON resistance match between channels(1),(2) 2.7 VS =1.5 V IS =100 mA 0.1 RFLAT ON resistance flatness (3) 4.3 VS =1.5 V IS =100 mA 0.15 0.20 0.20 3.6 0.15 0.20 0.20 3.0 0.15 0.20 0.20 2.7 0.15 0.20 0.20 2.3 0.20 0.25 0.25 1.65 0.35 0.45 0.45 IOFF OFF state leakage current (nSn), (Dn) 4.3 VS = 0.3 or 4 V ±20 ±100 nA IIN Input leakage current 0 4.3 VIN = 0 to 4.3 V ±0.05 ±1 A ICC Quiescent supply current (1) 1.65 4.3 VIN = VCC or GND ±0.05 ±0.2 A |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |