công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

TSB22U bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - StarHope

tên linh kiện TSB22U
Giải thích chi tiết về linh kiện  TSB(480W) Series
PDF  5 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  SPSEMI [StarHope]
Trang chủ  http://www.spsemi.cn
Logo SPSEMI - StarHope

TSB22U bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - StarHope

  TSB22U Datasheet HTML 1Page - StarHope TSB22U Datasheet HTML 2Page - StarHope TSB22U Datasheet HTML 3Page - StarHope TSB22U Datasheet HTML 4Page - StarHope TSB22U Datasheet HTML 5Page - StarHope  
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 2 / 5 page
background image
瞬 雷 电 子
S P S E M I
www.spsemi.cn
Page 2 of 5
Dimensions (DO-214AC)
TSB(480W) Series
Electrical Characteristics
TSB6.0U
TSB8.0U
TSB12U
TSB15U
TSB16U
TSB20U
TSB22U
TSB26U
TSB28U
TSB30U
TSB33U
TSB36U
TSB40U
TSB58U
TSB60U
TSB150U
TSB170U
TSB440U
T S B
Part Number
Device
Marking Code
Reverse
Stand-Off
Voltage
VRWM(V)
VBR(V)Min.
VBR(V)Max.
Test
Current
IT(mA)
Maximum
Clamping
Voltage
@Ipp
Vc(V)
Peak Pulse
Current
Ipp(A)
Reverse
Leakage
@VRWM
IR(μA)
UNI-Polar
UNI
BI-Polar
BI
AG
AR
BE
BM
BP
BV
BX
CE
CG
CK
CM
CP
CR
RG
RK
SM
SR
TM
WG
WR
XE
XM
XP
XV
XY
YE
YG
YK
YM
YP
YR
ZG
ZK
VM
VR
UM
6.0
8.0
12.0
15.0
16.0
20.0
22.0
26.0
28.0
30.0
33.0
36.0
40.0
58.0
60.0
150.0
170.0
440.0
6.67
8.89
13.30
16.70
17.80
22.20
24.40
28.90
31.10
33.30
36.70
40.00
44.40
64.40
66.70
167.00
189.00
492.00
7.37
9.83
14.70
18.50
19.70
24.50
26.90
31.90
34.40
36.80
40.60
44.20
49.10
71.20
73.70
185.00
209.00
5
43.00
10
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
10.3
13.6
19.9
24.4
26.0
32.4
35.5
42.1
45.4
48.4
53.3
58.1
64.5
93.6
96.8
243.0
275.0
713.0
46.6
35.3
24.1
19.7
18.5
14.8
13.5
11.4
10.6
9.9
9.0
8.3
7.4
5.1
5.0
2.0
1.7
0.7
100
50
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Breakdown
Voltage
@IT
TSB6.0B
TSB8.0B
TSB12B
TSB15B
TSB16B
TSB20B
TSB22B
TSB26B
TSB28B
TSB30B
TSB33B
TSB36B
TSB40B
TSB58B
TSB60B
TSB150B
TSB170B
TSB440B
For bidirectional type having Vrwm of 10 volts and less, the IR limit is double.
DO-214AC(SMA J-Bend)
Cathode Band
0.065 1.65
()
0.049 1.25
()
0.185(4.70)
0.157(3.99)
0.112(2.85)
0.094(2.40)
0.091(2.30)
0.075(1.90)
0.208 5.28
()
0.185 4.70
()
0.012 0.305
()
0.006 0.152
()
0.060 1.52
()
0.030 0.76
()
Dimensions in inches and(millimeters)
0.008(0.203)MAX.
REV 2017
..03 01
.



Html Pages

1 2 3 4 5


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com