| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
THS4304DBVT bảng dữ liệu(PDF) 14 Page - Texas Instruments |
|
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
THS4304DBVT bảng dữ liệu(HTML) 14 Page - Texas Instruments |
|
14 / 26 page ![]() www.ti.com 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 −40 −20 0 20 40 60 80 460 480 500 520 540 560 580 600 620 640 IIB− IIB+ VS = 3 V IOS TC − Case Temperature − °C 0.5 0.75 1 1.25 1.5 1.75 2 2.25 10 100 1000 RL − Load Resistance − W VS = 3 V 1 1.25 1.5 1.75 2 2.25 2.5 −40 −20 0 20 40 60 80 TC − Case Temperature − °C VS = 3 V 0.5 0.75 1 1.25 1.5 1.75 2 2.25 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1 0.5 0.75 1 1.25 1.5 1.75 2 2.25 Input Output t − Time − µs G = 2, RL = 499 Ω, RF = 249 Ω, VS = 3 V 0 0.5 1 1.5 2 2.5 3 −10 0 10 20 30 40 50 60 0.5 1 1.5 2 2.5 t − Time − ns Gain = 2, RF = 249 Ω, RL = 499 Ω, VS = 3 V Input Output 0.01 0.1 1 10 100 1 k 10 k 100 k 1 M 10 M 100 M 1 G f − Frequency − Hz Gain = 2, RF = 249 Ω, VS = 3 V THS4304 SLOS436A – MARCH 2004 – REVISED JULY 2004 TYPICAL CHARACTERISTICS (3 V) (continued) INPUT BIAS AND OUTPUT VOLTAGE OFFSET CURRENT INPUT OFFSET VOLTAGE vs vs vs LOAD RESISTANCE CASE TEMPERATURE CASE TEMPERATURE Figure 41. Figure 42. Figure 43. OUTPUT IMPEDANCE LARGE-SIGNAL vs TRANSIENT RESPONSE OVERDRIVE RECOVERY TIME FREQUENCY Figure 44. Figure 45. Figure 46. 14 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |