| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MJD41C bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MJD41C bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - ON Semiconductor |
|
4 / 7 page ![]() MJD41C (NPN), MJD42C (PNP) www.onsemi.com 4 TYPICAL CHARACTERISTICS 6 IC, COLLECTOR CURRENT (AMP) 0.1 5 3 2 1 0.7 0.5 0.3 0.2 0.06 0.2 0.4 4 1 0.1 0.6 2 Figure 7. Collector Emitter Saturation Voltage vs. Collector Current Figure 8. Turn−Off Time 0.07 0.05 IC, COLLECTOR CURRENT (A) 10 1 0.1 0.01 0 0.1 0.2 0.3 0.6 0.7 0.9 0.4 0.5 0.8 1.0 IC/IB = 10 TA = 150°C 80 °C 25 °C −40 °C and −55 °C ts tf TJ = 25°C VCC = 30 V IC/IB = 10 IB1 = IB2 t, TIME (ms) 0.01 0.01 0.05 1 2 5 10 20 50 100 200 500 0.1 0.5 0.2 1000 0.03 0.3 3 30 300 0.02 2.5 A Figure 9. Collector Saturation Region IB, BASE CURRENT (mA) 1.2 0.4 0 10 2 0.8 TJ = 25°C 1.6 IC = 1 A Figure 10. Capacitance VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Cob 0.5 50 2 5 20 50 1 0.2 0.1 0.05 RqJC(t) = r(t) RqJC RqJC = 6.25°C/W MAX D CURVES APPLY FOR POWER PULSE TRAIN SHOWN READ TIME AT t1 TJ(pk) - TC = P(pk) qJC(t) P(pk) t1 t2 DUTY CYCLE, D = t1/t2 0.2 SINGLE PULSE Figure 11. Thermal Response 0.5 D = 0.5 5 A 1000 500 300 200 100 50 30 20 300 30 70 100 200 1 3 10 30 0.05 0.3 0.7 0.07 0.03 0.02 0.1 0.02 0.01 TJ = 25°C Cib |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |