| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
THAT2155 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - List of Unclassifed Manufacturers |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
THAT2155 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - List of Unclassifed Manufacturers |
|
3 / 10 page ![]() Electrical Characteristics (Cont’d.) 2151 2150A 2155 Parameter Symbol Conditions Min Typ Max Min Typ Max Min Typ Max Units Total Harmonic Distortion THD I IN + I OUT = 180 µA, 1 kHz 0 dB gain — 0.004 0.02 — 0.005 0.03 — — — % ±15 dB gain — 0.025 0.045 — 0.05 0.07 — — — % I IN + I OUT = 150 µA, 1 kHz 0 dB gain — — — — — — — 0.006 0.03 % ±15 dB gain — — — — — — — 0.05 0.07 % Symmetry Control Voltage V SYM A V = 0 dB, THD < 0.07% -1.6 0 +1.6 -2 0 +2 -2.5 0 +2.5 mV Gain at 0 V Control Voltage E C– = 0 mV -0.1 0.0 +0.1 -0.15 0.0 +0.15 -0.2 0.0 +0.2 dB Ec+ Ec+ Ec- OUT -IN V- GND V+ - + Ec- 10u LF351 47p 20k 50k ADJ SYM 150k 51 5.1k 20k +15V -15V -15V +15V OUTPUT Rsym INPUT 1 5 6 2 4 8 3 7 300k (2155) 390k (2150A) 470k (2151) Figure 3. Typical Application Circuit Figure 4. Frequency Response Vs. Gain (2150A) 2150 Series VCA Figure 5. Noise (20kHz NBW) Vs. Gain (2150A) THAT Corporation; 734 Forest Street; Marlborough, Massachusetts 01752; USA Tel: (508) 229-2500; Fax: (508) 229-2590; Web: http://www.thatcorp.com Rev. 10/25/96 Page 3 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |