| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HM66A-1255152MLF bảng dữ liệu(PDF) 1 Page - Bi technologies |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HM66A-1255152MLF bảng dữ liệu(HTML) 1 Page - Bi technologies |
|
1 / 5 page ![]() Case Size A (max) Ht (Max) X Y Z 0420 4.2 2.0 5.2 3.0 2.0 0520 5.3 2.0 6.0 3.9 2.0 0530 5.3 3.0 6.0 3.9 2.0 Shielded Surface Mount Power Inductors Model HM66A Make Possible Magnetics Features and Benefits Operating Temperature Range -40°C to +85°C Operating Frequency Up to 3MHz RoHS Compliant Rev. 02 General Note TT Electronics reserves the right to make changes in product specification without notice or liability. All information is subject to TT Electronics’ own data and is considered accurate at time of going to print. © TT Electronics plc www.ttelectronicsmagnetics.com Specifications @ 25°C A) Case Size 0420/0520/0530 Part Number Inductance(1) (μH) DCR Max (Ω) Rated (3) Current (A) Part Number Inductance(1) (μH) DCR Max (Ω) Rated (3) Current (A) HM66A-04201R0NLF 1.0 0.058 1.50 HM66A-05204R7MLF 4.7 0.087 1.14 HM66A-04201R2NLF 1.2 0.070 1.40 HM66A-05206R8MLF 6.8 0.105 0.95 HM66A-04202R2NLF 2.2 0.082 1.00 HM66A-0520100MLF 10 0.150 0.76 HM66A-04203R3NLF 3.3 0.105 0.92 HM66A-0520150MLF 15 0.210 0.63 HM66A-04203R9NLF 3.9 0.120 0.80 HM66A-0520220MLF 22 0.275 0.56 HM66A-04204R7NLF 4.7 0.150 0.76 HM66A-0520270MLF 27 0.452 0.48 HM66A-04205R6NLF 5.6 0.180 0.69 HM66A-0520330MLF 33 0.455 0.44 HM66A-04206R8NLF 6.8 0.220 0.62 HM66A-0520470MLF 47 0.730 0.35 HM66A-04208R2NLF 8.2 0.240 0.56 HM66A-05301R2MLF 1.2 0.022 3.80 HM66A-0420100MLF 10 0.255 0.50 HM66A-05302R2MLF 2.2 0.029 2.41 HM66A-0420150MLF 15 0.390 0.40 HM66A-05303R3MLF 3.3 0.034 2.36 HM66A-0420220MLF 22 0.610 0.32 HM66A-05304R7MLF 4.7 0.045 1.87 HM66A-0420330MLF 33 0.920 0.28 HM66A-05306R8MLF 6.8 0.068 1.51 HM66A-0420470MLF 47 1.130 0.20 HM66A-0530100MLF 10 0.090 1.33 HM66A-0420680MLF 68 1.520 0.15 HM66A-0530150MLF 15 0.142 1.05 HM66A-0420101MLF 100 2.120 0.10 HM66A-0530220MLF 22 0.208 0.86 HM66A-05201R2MLF 1.2 0.044 2.15 HM66A-0530330MLF 33 0.257 0.72 HM66A-05202R0MLF 2.0 0.046 1.90 HM66A-0530470MLF 47 0.352 0.62 HM66A-05202R2MLF 2.2 0.059 1.63 HM66A-0530680MLF 68 0.525 0.51 HM66A-05203R3MLF 3.3 0.062 1.50 HM66A-0530101MLF 100 0.801 0.43 HM66A-05204R1MLF 4.1 0.081 1.20 HM66A-0530222MLF 2200 19.000 0.05 Outline Dimensions (mm) Top View Side View Bottom View Recommended PCB Layout |
Số phần tương tự - HM66A-1255152MLF |
|
Mô tả tương tự - HM66A-1255152MLF |
|
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |