công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

THS3095DDA bảng dữ liệu(PDF) 15 Page - Texas Instruments

Click here to check the latest version.
tên linh kiện THS3095DDA
Giải thích chi tiết về linh kiện  HIGH-VOLTAGE, LOW-DISTORTION, CURRENT-FEEDBACK OPERATIONAL AMPLIFIERS
PDF  31 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  TI [Texas Instruments]
Trang chủ  http://www.ti.com
Logo TI - Texas Instruments

THS3095DDA bảng dữ liệu(HTML) 15 Page - Texas Instruments

Back Button THS3095DDA Datasheet HTML 11Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 12Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 13Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 14Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 15Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 16Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 17Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 18Page - Texas Instruments THS3095DDA Datasheet HTML 19Page - Texas Instruments Next Button
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 15 / 31 page
background image
www.ti.com
TYPICAL CHARACTERISTICS (
±5 V)
−4
−2
0
2
4
6
8
10
12
14
16
18
20
22
24
1 M
10 M
100 M
1 G
f − Frequency − Hz
RL = 100 Ω,
VO = 200 mVPP.
VS = ±5 V
G = −10, RF = 866 Ω
G = −5, RF = 909 Ω
G = −2, RF = 1 kΩ
G = −1, RF = 1.05 Ω
-4
-2
0
2
4
6
8
10
12
14
16
18
20
22
24
1 M
10 M
100 M
1 G
f - Frequency - Hz
RL = 100 Ω,
VO = 200 mVPP.
VS = ±5 V
G = 10, RF = 909 Ω
G = 5, RF = 1 kΩ
G = 2, RF = 1.15 kΩ
G =1, RF = 1.5 kΩ
5.7
5.8
5.9
6
6.1
6.2
6.3
1 M
10 M
100 M
Gain = 2,
RF = 1.21 kΩ,
RL = 100 Ω,
VO = 200 mVPP,
VS = ±5 V
f - Frequency - Hz
-1.25
-1
-0.75
-0.5
-0.25
0
0.25
0.5
0.75
1
1.25
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
t - Time - ns
Gain = -2
RL = 100 Ω
RF = 1 kΩ
VS = ±5 V
Rising Edge
Falling Edge
0
2
4
6
8
10
12
14
16
1 M
10 M
100 M
1 G
f − Frequency − Hz
G = 5, RF = 1 kΩ
G = 2, RF = 1.15 kΩ
RL = 100 Ω,
VO = 4 VPP,
VS = ±5 V
−4
−2
0
2
4
6
8
10
12
14
16
1 M
10 M
100 M
1 G
f − Frequency − Hz
G = −5, RF = 909 Ω
G = −2, RF = 1 kΩ
RL = 100 Ω,
VO = 4 VPP,
VS = ±5 V
−100
−90
−80
−70
−60
−50
−40
1 M
10 M
100 M
f − Frequency − Hz
G = 1, RF = 1.78 kΩ
G = 2, RF = 1.15 kΩ
VO = 2 VPP,
RL = 100 Ω,
VS = ±5 V
100 k
-100
-90
-80
-70
-60
-50
-40
1 M
10 M
100 M
f - Frequency - Hz
G = 1, RF = 1.78 kΩ
G = 2, RF = 1.15 kΩ
VO = 2 VPP,
RL = 100 Ω,
VS = ±5 V
100 k
−100
−90
−80
−70
−60
−50
−40
1 M
10 M
100 M
f − Frequency − Hz
VO = 2 VPP,
RL = 1 kΩ,
VS = ±5 V
100 k
G = 1, RF = 1.78 kΩ
G = 2, RF = 1.15 kΩ
THS3091
THS3095
SLOS423C – SEPTEMBER 2003 – REVISED AUGUST 2004
NONINVERTING SMALL-SIGNAL
INVERTING SMALL-SIGNAL
0.1-dB GAIN FLATNESS
FREQUENCY RESPONSE
FREQUENCY RESPONSE
FREQUENCY RESPONSE
Figure 39.
Figure 40.
Figure 41.
NONINVERTING LARGE-SIGNAL
INVERTING LARGE-SIGNAL
FREQUENCY RESPONSE
FREQUENCY RESPONSE
SETTLING TIME
Figure 42.
Figure 43.
Figure 44.
2ND HARMONIC DISTORTION
3RD HARMONIC DISTORTION
2ND HARMONIC DISTORTION
vs
vs
vs
FREQUENCY
FREQUENCY
FREQUENCY
Figure 45.
Figure 46.
Figure 47.
15



Html Pages

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com