công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

TLV2302IP bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - Texas Instruments

Click here to check the latest version.
tên linh kiện TLV2302IP
Giải thích chi tiết về linh kiện  FAMILY OF NANOPOWER OPERATIONAL AMPLIFIERS AND OPEN DRAIN COMPARATORS
PDF  21 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  TI1 [Texas Instruments]
Trang chủ  http://www.ti.com
Logo TI1 - Texas Instruments

TLV2302IP bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - Texas Instruments

Back Button TLV2302IP Datasheet HTML 7Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 8Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 9Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 10Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 11Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 12Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 13Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 14Page - Texas Instruments TLV2302IP Datasheet HTML 15Page - Texas Instruments Next Button
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 11 / 21 page
background image
TLV2302, TLV2304
FAMILY OF NANOPOWER OPERATIONAL AMPLIFIERS
AND OPEN DRAIN COMPARATORS
SLOS343 – DECEMBER 2000
11
POST OFFICE BOX 655303
• DALLAS, TEXAS 75265
COMPARATOR TYPICAL CHARACTERISTICS
Figure 26
0.0
0.3
0.6
0.9
1.2
1.5
1.8
2.1
2.4
2.7
LOW-LEVEL OUTPUT VOLTAGE
vs
LOW-LEVEL OUTPUT CURRENT
IOL – Low-Level Output Current – mA
0
0.1
0.2 0.3 0.4 0.5
0.6 0.7 0.8
VCC = 2.7 V
VID = –1 V
TA = 125°C
TA = 25°C
TA = 70°C
TA = 0°C
TA = –40°C
Figure 27
0
2
2.5
3
3.5
4.5
5
LOW-LEVEL OUTPUT VOLTAGE
vs
LOW-LEVEL OUTPUT CURRENT
IOL – Low-Level Output Current – mA
0.5
1
1.5
0
0.4
0.8
1.2
1.6
2.0
2.4
2.8
VCC = 5 V
VID = –1 V
TA = 125°C
TA = 25°C
TA = 70°C
TA = 0°C
TA = –40°C
4
–200
0
200
400
600
800
1000
1200
1400
1600
1800
2000
2200
2400
–40 –25 –10 5
20 35 50 65 80 95 110 125
OPEN COLLECTOR LEAKAGE CURRENT
vs
FREE-AIR TEMPERATURE
TA – Free-Air Temperature – °C
VCC = 15 V
VCC = 2.7 V, 5 V
VID = 1 V
Figure 28
Figure 29
4
0
24
6
10
13
15
VCC – Supply Voltage – V
OUTPUT FALL TIME
vs
SUPPLY VOLTAGE
VID= 1 V to –1 V
Rp = 1 MΩ (pullup to VCC)
Input Fall Time = 500 ns
TA = 25°C
CL = 50 pF
CL = 10 pF
35
9
12
14
1
2
3
5
6
7
8
78
11
Figure 30
0
0.5
1
1.5
2
2.5
0
50
100
150
200
250 300
0
0.05
0.1
t – Time –
μs
LOW-TO-HIGH LEVEL OUTPUT
RESPONSE FOR VARIOUS
INPUT OVERDRIVES
VCC = 2.7 V
CL = 10 pF
RP = 1 MΩ (Pullup to VCC)
TA = 25°C
10 mV
50 mV
2 mV
3
Figure 31
t – Time –
μs
LOW-TO-HIGH LEVEL OUTPUT
RESPONSE FOR VARIOUS
INPUT OVERDRIVES
1
2
0
0.05
0.1
5
10 mV
50 mV
2 mV
0
0
50
100
150
200
250
300
3
4
VCC = 5 V
CL = 10 pF
RP = 1 MΩ (Pullup to VCC)
TA = 25°C



Html Pages

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com