| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TLC080 bảng dữ liệu(PDF) 12 Page - Texas Instruments |
|
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TLC080 bảng dữ liệu(HTML) 12 Page - Texas Instruments |
|
12 / 53 page ![]() 0 1k 10k 20 50 1M 10M f – Frequency – Hz Gain 80 70 60 40 30 10 100k -10 -20 100M -180 -135 0 -45 -90 -225 Phase VDD = ±2.5 V RL = 10 kΩ CL = 0 pF TA = 25°C 0 1k 10k 20 50 1M 10M f – Frequency – Hz Gain 80 70 60 40 30 10 100k -10 -20 100M -180 -135 0 -45 -90 -225 Phase VDD = ±6 V RL = 10 kΩ CL = 0 pF TA = 25°C 10° 10 20° 35° CL – Load Capacitance – pF 30° 25° 15° 100 5° 0° Rnull = 0 Ω Rnull = 20 Ω Rnull = 50 Ω Rnull = 100 Ω VDD = 5 V RL = 10 kΩ TA = 25°C 40° 10° 10 20° 35° CL – Load Capacitance – pF 30° 25° 15° 100 5° 0° Rnull = 0 Ω Rnull = 20 Ω Rnull = 50 Ω Rnull = 100 Ω VDD = 12 V RL = 10 kΩ TA = 25°C 40° 45° 1 10 2 4 CL – Load Capacitance – pF 3.5 2.5 1.5 100 0.5 0 Rnull = 0 Ω Rnull = 20 Ω Rnull = 50 Ω Rnull = 100 Ω VDD = 5 V RL = 10 kΩ TA = 25°C 3 9.0 9.1 9.2 9.3 9.4 9.5 9.6 9.7 9.8 9.9 10.0 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 CL = 11 pF TA = 25°C VDD – Supply Voltage – V RL = 10 kΩ RL = 600 Ω 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 VDD – Supply Voltage – V RL = 600 Ω and 10 kΩ CL = 50 pF AV = 1 Slew Rate + Slew Rate 1 10 2 3.5 CL – Load Capacitance – pF 3 2.5 1.5 100 0.5 0 Rnull = 0 Ω Rnull = 20 Ω Rnull = 50 Ω Rnull = 100 Ω VDD = 12 V RL = 10 kΩ TA = 25°C 4 4.5 5 TLC080 , TLC081, TLC082 TLC083, TLC084, TLC085, TLC08xA SLOS254F – JUNE 1999 – REVISED DECEMBER 2011 www.ti.com TYPICAL CHARACTERISTICS DIFFERENTIAL VOLTAGE GAIN AND DIFFERENTIAL VOLTAGE GAIN AND PHASE PHASE vs vs FREQUENCY FREQUENCY Figure 17. Figure 18. PHASE MARGIN PHASE MARGIN GAIN MARGIN vs vs vs LOAD CAPACITANCE LOAD CAPACITANCE LOAD CAPACITANCE Figure 19. Figure 20. Figure 21. GAIN MARGIN GAIN BANDWIDTH PRODUCT SLEW RATE vs vs vs LOAD CAPACITANCE SUPPLY VOLTAGE SUPPLY VOLTAGE Figure 22. Figure 23. Figure 24. 12 Submit Documentation Feedback Copyright © 1999–2011, Texas Instruments Incorporated Product Folder Link(s): TLC080 TLC081 TLC082 TLC083 TLC084 TLC085 TLC08xA |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |