| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BZX85C bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Nanjing International Group Co |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BZX85C bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Nanjing International Group Co |
|
2 / 3 page ![]() BZX85C Characteristics at Ta = 25 OC Zener Voltage 1) Dynamic Resistance Reverse Current VZnom VZT at IZT ZZT at IZT ZZK at IZK IR at VR Type (V) (V) (mA) Max. (Ω) (mA) Max. (Ω) (mA) Max. (µA) (V) BZX85C2V7 2.7 2.5...2.9 80 20 80 400 1 150 1 BZX85C3V0 3 2.8...3.2 80 20 80 400 1 100 1 BZX85C3V3 3.3 3.1...3.5 70 20 70 400 1 40 1 BZX85C3V6 3.6 3.4...3.8 60 15 60 500 1 20 1 BZX85C3V9 3.9 3.7...4.1 60 15 60 500 1 10 1 BZX85C4V3 4.3 4...4.6 50 13 50 500 1 3 1 BZX85C4V7 4.7 4.4...5 45 13 45 600 1 3 1 BZX85C5V1 5.1 4.8...5.4 45 10 45 500 1 1 1.5 BZX85C5V6 5.6 5.2...6 45 7 45 400 1 1 2 BZX85C6V2 6.2 5.8...6.6 35 4 35 300 1 1 3 BZX85C6V8 6.8 6.4...7.2 35 3.5 35 300 1 1 4 BZX85C7V5 7.5 7...7.9 35 3 35 200 0.5 1 4.5 BZX85C8V2 8.2 7.7...8.7 25 5 25 200 0.5 1 6.2 BZX85C9V1 9.1 8.5...9.6 25 5 25 200 0.5 1 6.8 BZX85C10 10 9.4...10.6 25 7 25 200 0.5 0.5 7 BZX85C11 11 10.4...11.6 20 8 20 300 0.5 0.5 8.2 BZX85C12 12 11.4...12.7 20 9 20 350 0.5 0.5 9.1 BZX85C13 13 12.4...14.1 20 10 20 400 0.5 0.5 10 BZX85C15 15 13.8...15.6 15 15 15 500 0.5 0.5 11 BZX85C16 16 15.3...17.1 15 15 15 500 0.5 0.5 12 BZX85C18 18 16.8...19.1 15 20 15 500 0.5 0.5 13 BZX85C20 20 18.8...21.2 10 24 10 600 0.5 0.5 15 BZX85C22 22 20.8...23.3 10 25 10 600 0.5 0.5 16 BZX85C24 24 22.8...25.6 10 25 10 600 0.5 0.5 18 BZX85C27 27 25.1...28.9 8 30 8 750 0.25 0.5 20 BZX85C30 30 28...32 8 30 8 1000 0.25 0.5 22 BZX85C33 33 31...35 8 35 8 1000 0.25 0.5 24 BZX85C36 36 34...38 8 40 8 1000 0.25 0.5 27 BZX85C39 39 37...41 6 50 6 1000 0.25 0.5 30 BZX85C43 43 40...46 6 50 6 1000 0.25 0.5 33 BZX85C47 47 44...50 4 90 4 1500 0.25 0.5 36 BZX85C51 51 48...54 4 115 4 1500 0.25 0.5 39 BZX85C56 56 52...60 4 120 4 2000 0.25 0.5 43 BZX85C62 62 58...66 4 125 4 2000 0.25 0.5 47 BZX85C68 68 64...72 4 130 4 2000 0.25 0.5 51 BZX85C75 75 70...79 4 135 4 2000 0.25 0.5 56 1) Tested with pulses tp = 20 ms. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |