| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LD39050 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LD39050 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - STMicroelectronics |
|
11 / 28 page ![]() DocID15470 Rev 3 11/28 LD39050 Typical performance characteristics 28 5 Typical performance characteristics Figure 5. VADJ accuracy Figure 6. VOUT accuracy Figure 7. Dropout voltage vs. temperature (VOUT = 1.5 V) Figure 8. Dropout voltage vs. temperature (VOUT = 2.5 V) 0.75 0.76 0.77 0.78 0.79 0.8 0.81 0.82 0.83 0.84 0.85 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] V IN = 1.8 V IOUT = 10 mA VEN = VIN 0.75 0.76 0.77 0.78 0.79 0.8 0.81 0.82 0.83 0.84 0.85 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] V IN = 1.8 V IOUT = 10 mA VEN = VIN 2.45 2.46 2.47 2.48 2.49 2.5 2.51 2.52 2.53 2.54 2.55 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] V IN = 3.5 V IOUT = 10 mA VEN = VIN 2.45 2.46 2.47 2.48 2.49 2.5 2.51 2.52 2.53 2.54 2.55 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] V IN = 3.5 V IOUT = 10 mA VEN = VIN 0 50 100 150 200 250 300 350 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] C IN = COUT = 1 µF V EN to VIN, IOUT = 500 mA, VOUT @ 1.5 V 0 50 100 150 200 250 300 350 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] C IN = COUT = 1 µF V EN to VIN, IOUT = 500 mA, VOUT @ 1.5 V 0 50 100 150 200 250 300 350 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] C IN = COUT = 1 µF V EN to VIN, IOUT = 500 mA, VOUT = 2.5 V 0 50 100 150 200 250 300 350 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 T [°C] C IN = COUT = 1 µF V EN to VIN, IOUT = 500 mA, VOUT = 2.5 V Figure 9. Dropout voltage vs. output current Figure 10. Short-circuit current vs. dropout voltage 0 0.025 0.05 0.075 0.1 0.125 0.15 0.175 0.2 0.225 0.25 0.275 0.3 0 100 200 300 400 500 600 I OUT [mA] V EN to VIN, CIN = COUT = 1 µF 0 0.025 0.05 0.075 0.1 0.125 0.15 0.175 0.2 0.225 0.25 0.275 0.3 0 100 200 300 400 500 600 I OUT [mA] V EN to VIN, CIN = COUT = 1 µF 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1 1.1 1.2 01 23 4 5 6 V DROP [V] 125 °C 85 °C 55 °C 25 °C 0 °C -25 °C -40 °C V IN from 0 to 5.5 V, VEN = VIN, CIN = 1 µF, COUT = 1 µF 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1 1.1 1.2 01 23 4 5 6 V DROP [V] 125 °C 85 °C 55 °C 25 °C 0 °C -25 °C -40 °C V IN from 0 to 5.5 V, VEN = VIN, CIN = 1 µF, COUT = 1 µF |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |